bluetick

[Mỹ]/bluːtɪk/
[Anh]/blooˈtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại chó săn Mỹ với các dấu hiệu màu xanh lốm đốm.
Word Forms
số nhiềublueticks

Cụm từ & Cách kết hợp

bluetick coonhound

bluetick coonhound

bluetick collar

bluetick collar

bluetick hound dog

bluetick hound dog

bluetick hunting breed

bluetick hunting breed

bluetick dog temperament

bluetick dog temperament

bluetick dog history

bluetick dog history

bluetick dog training

bluetick dog training

Câu ví dụ

the bluetick hound is known for its excellent tracking abilities.

chú chó bluetick nổi tiếng với khả năng tìm kiếm tuyệt vời.

many hunters prefer a bluetick for hunting raccoons.

nhiều thợ săn thích sử dụng bluetick để săn cáo.

she adopted a bluetick from the local shelter.

cô ấy đã nhận một chú bluetick từ trung tâm cứu hộ địa phương.

training a bluetick requires patience and consistency.

việc huấn luyện một chú bluetick đòi hỏi sự kiên nhẫn và tính nhất quán.

the bluetick is a loyal companion for outdoor enthusiasts.

bluetick là một người bạn đồng hành trung thành với những người yêu thích hoạt động ngoài trời.

his bluetick has a remarkable sense of smell.

chú bluetick của anh ấy có khứu giác đáng kinh ngạc.

she loves taking her bluetick for long walks in the park.

cô ấy thích đưa chú bluetick của mình đi dạo dài trong công viên.

they are training their bluetick to participate in competitions.

họ đang huấn luyện chú bluetick của mình để tham gia các cuộc thi.

a bluetick's energy level makes it a great playmate for kids.

mức năng lượng của bluetick khiến nó trở thành một người bạn chơi tuyệt vời cho trẻ em.

she often shares stories about her adventures with her bluetick.

cô ấy thường chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của cô ấy với chú bluetick của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay