bluetit

[Mỹ]/ˈbluːtɪt/
[Anh]/ˈblüˌtit/

Dịch

n. Một loài chim châu Âu nhỏ, có màu sắc rực rỡ với đầu và ngực màu xanh.
Các dạng của từ
số nhiềubluetits

Cụm từ & Cách kết hợp

bluetit bird

chim sẻ xanh

common bluetit

sẻ xanh thông thường

watching a bluetit

xem một con sẻ xanh

bluetit's nest

tổ sẻ xanh

bluetit song

bài hát về sẻ xanh

a bluetit's plumage

lông của một con sẻ xanh

bluetit in flight

sẻ xanh đang bay

Câu ví dụ

the bluetit is a small and colorful bird.

chim sẻ xanh là một loài chim nhỏ và sặc sỡ.

many people enjoy watching bluetits in their gardens.

nhiều người thích xem chim sẻ xanh trong vườn của họ.

bluetits are known for their acrobatic feeding habits.

chim sẻ xanh nổi tiếng với thói quen kiếm ăn điêu luyện.

you can attract bluetits by providing bird feeders.

bạn có thể thu hút chim sẻ xanh bằng cách cung cấp các máng ăn cho chim.

the bluetit sings a cheerful song in the spring.

chim sẻ xanh hót một bài hát vui tươi vào mùa xuân.

seeing a bluetit flit from branch to branch is delightful.

thấy chim sẻ xanh bay từ cành này sang cành khác thật thú vị.

bluetits often nest in tree holes or bird boxes.

chim sẻ xanh thường làm tổ trong các lỗ cây hoặc hộp cho chim.

in winter, bluetits can be seen foraging for food.

vào mùa đông, bạn có thể thấy chim sẻ xanh tìm kiếm thức ăn.

observing bluetits can be a relaxing hobby.

quan sát chim sẻ xanh có thể là một sở thích thư giãn.

the bluetit's vibrant colors make it easy to identify.

màu sắc rực rỡ của chim sẻ xanh khiến chúng dễ dàng nhận ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay