bluewings

[Mỹ]/bluːˈwɪŋz/
[Anh]/blooˈwiŋz/

Dịch

n. Một loại vịt có cánh màu xanh, cụ thể là vịt teal cánh xanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

bluewings soaring high

bluewings bay cao

bluewings flapping gently

bluewings vỗ nhẹ nhàng

the majestic bluewings

những bluewings tráng lệ

bluewings symbolizing hope

bluewings tượng trưng cho hy vọng

Câu ví dụ

the bluewings are known for their vibrant colors.

các loài chim bluewings nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many people admire the beauty of bluewings.

rất nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của bluewings.

bluewings often migrate during the winter.

các loài chim bluewings thường di cư vào mùa đông.

we spotted bluewings perched on the tree.

chúng tôi đã nhìn thấy bluewings đậu trên cây.

photographers love capturing images of bluewings.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh bluewings.

the song of the bluewings is quite melodious.

tiếng hót của bluewings khá du dương.

bluewings can be found in various habitats.

các loài chim bluewings có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

conservation efforts are important for bluewings.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với bluewings.

bluewings are often seen in wetlands and forests.

các loài chim bluewings thường được nhìn thấy ở các vùng đất ngập nước và rừng.

studying bluewings helps us understand biodiversity.

nghiên cứu về bluewings giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay