bluffing

[US]/[blʌfɪŋ]/
[UK]/[blʌfɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Hành động giả vờ có năng lực hoặc tài nguyên nhiều hơn thực tế; một hành động hoặc lời nói gian dối.
v. Giả vờ có năng lực hoặc tài nguyên nhiều hơn thực tế; lừa dối bằng sự giả vờ; làm cho người khác hiểu lầm hoặc lừa đảo, đặc biệt là trong một trò chơi hoặc đàm phán.

Phrases & Collocations

bluffing it

đánh lừa nó

just bluffing

chỉ là đánh lừa

bluffing around

đánh lừa xung quanh

bluffing hand

đánh lừa bằng tay

stopped bluffing

ngừng đánh lừa

bluffing strategy

chiến lược đánh lừa

bluffing call

gọi đánh lừa

bluffing game

trò chơi đánh lừa

bluffing attempt

thử đánh lừa

bluffing now

đang đánh lừa

Example Sentences

he was bluffing about having a high hand in poker.

Ông ấy đang lừa đảo về việc có một tay bài cao trong poker.

she tried bluffing her way into the exclusive party.

Cô ấy đã cố gắng lừa đảo để vào bữa tiệc kín đáo.

the negotiator was caught bluffing during the talks.

Người đàm phán đã bị bắt gặp đang lừa đảo trong cuộc đàm phán.

don't fall for his bluff; he's just trying to intimidate you.

Đừng tin vào sự lừa đảo của anh ấy; anh ấy chỉ đang cố gắng dọa bạn.

the company's claims were a complete bluff.

Các tuyên bố của công ty là một sự lừa đảo hoàn toàn.

he called his opponent's bluff with a confident raise.

Ông ấy đã gọi bluff của đối thủ mình bằng một lần tăng cược đầy tự tin.

it's important to recognize when someone is bluffing in business.

Rất quan trọng để nhận ra khi ai đó đang lừa đảo trong kinh doanh.

she successfully bluffing about knowing the answer to the question.

Cô ấy đã thành công trong việc lừa đảo về việc biết câu trả lời cho câu hỏi.

he risked everything on a bold bluff at the table.

Ông ấy đã đặt tất cả vào một cú lừa táo bạo trên bàn.

the general suspected the enemy was bluffing about reinforcements.

Tướng nghi ngờ kẻ địch đang lừa đảo về việc tăng cường.

detecting a bluff requires careful observation and experience.

Phát hiện một sự lừa đảo đòi hỏi sự quan sát cẩn thận và kinh nghiệm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now