his bluntnesses often hurt people's feelings.
Những lời nói thẳng thắn của anh ấy thường làm tổn thương đến cảm xúc của mọi người.
she appreciated his bluntnesses during the discussion.
Cô ấy đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy trong suốt cuộc thảo luận.
bluntnesses can sometimes lead to misunderstandings.
Sự thẳng thắn đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
his bluntnesses are refreshing in a world of politeness.
Sự thẳng thắn của anh ấy rất thú vị trong một thế giới đầy những lời lẽ lịch sự.
she has a reputation for her bluntnesses in meetings.
Cô ấy có danh tiếng về sự thẳng thắn của mình trong các cuộc họp.
people often misinterpret his bluntnesses as rudeness.
Mọi người thường hiểu lầm sự thẳng thắn của anh ấy là thô lỗ.
his bluntnesses are appreciated by his close friends.
Sự thẳng thắn của anh ấy được những người bạn thân đánh giá cao.
bluntnesses can be a double-edged sword in communication.
Sự thẳng thắn có thể là một con dao hai lưỡi trong giao tiếp.
she often regrets her bluntnesses after a heated debate.
Cô ấy thường hối hận về sự thẳng thắn của mình sau một cuộc tranh luận nảy lửa.
his bluntnesses made it clear what he really thought.
Sự thẳng thắn của anh ấy cho thấy rõ anh ấy thực sự nghĩ gì.
his bluntnesses often hurt people's feelings.
Những lời nói thẳng thắn của anh ấy thường làm tổn thương đến cảm xúc của mọi người.
she appreciated his bluntnesses during the discussion.
Cô ấy đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy trong suốt cuộc thảo luận.
bluntnesses can sometimes lead to misunderstandings.
Sự thẳng thắn đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
his bluntnesses are refreshing in a world of politeness.
Sự thẳng thắn của anh ấy rất thú vị trong một thế giới đầy những lời lẽ lịch sự.
she has a reputation for her bluntnesses in meetings.
Cô ấy có danh tiếng về sự thẳng thắn của mình trong các cuộc họp.
people often misinterpret his bluntnesses as rudeness.
Mọi người thường hiểu lầm sự thẳng thắn của anh ấy là thô lỗ.
his bluntnesses are appreciated by his close friends.
Sự thẳng thắn của anh ấy được những người bạn thân đánh giá cao.
bluntnesses can be a double-edged sword in communication.
Sự thẳng thắn có thể là một con dao hai lưỡi trong giao tiếp.
she often regrets her bluntnesses after a heated debate.
Cô ấy thường hối hận về sự thẳng thắn của mình sau một cuộc tranh luận nảy lửa.
his bluntnesses made it clear what he really thought.
Sự thẳng thắn của anh ấy cho thấy rõ anh ấy thực sự nghĩ gì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay