bo staff
nhân viên bo
Bobcat
Bobcat
body
thân thể
bomb
bom
to read a book
đọc một cuốn sách
So, run-of-the-mill BO is nothing compared to the very real medical conditions that can create unpleasant smells.
Vậy, BO thông thường không là gì so với những tình trạng y tế thực tế có thể gây ra mùi khó chịu.
Nguồn: Scishow Selected SeriesNo interaction of sweat and bacteria means no BO.
Không có tương tác giữa mồ hôi và vi khuẩn có nghĩa là không có BO.
Nguồn: Life NogginDo you have a phone bo? - Yes, I do!
Bạn có điện thoại BO không? - Có, tôi có!
Nguồn: How I Met Your Mother: The Video Version (Season 5)There was not enough bo, a little too much peep.
Không đủ bo, hơi nhiều peep.
Nguồn: Charlie’s Growth Diary Season 2And we have BO to thank for the role it plays in our well-being and the well-being of our society.
Và chúng ta phải cảm ơn BO vì vai trò mà nó đóng góp cho sức khỏe và sự thịnh vượng của xã hội.
Nguồn: Simple Psychology" What you got down there, bo" ?
"Cái gì ở dưới kia, bo?"
Nguồn: Goodbye, My Love (Part 1)(Video) BO: The results are clear.
(Video) BO: Kết quả rõ ràng.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) July 2018 CollectionIn some studies, single people have been found to prefer the BO of HLA dissimilar individuals.
Trong một số nghiên cứu, người độc thân đã được phát hiện là thích BO của những người có HLA khác biệt.
Nguồn: Reel Knowledge Scroll(Video) BO: We get it through our job or through Medicare or Medicaid.
(Video) BO: Chúng tôi có được thông qua công việc của mình hoặc thông qua Medicare hoặc Medicaid.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) July 2018 CollectionAnd different monikers fit different ’bos.
Và những biệt danh khác nhau phù hợp với những ’bos khác nhau.
Nguồn: Pop culturebo staff
nhân viên bo
Bobcat
Bobcat
body
thân thể
bomb
bom
to read a book
đọc một cuốn sách
So, run-of-the-mill BO is nothing compared to the very real medical conditions that can create unpleasant smells.
Vậy, BO thông thường không là gì so với những tình trạng y tế thực tế có thể gây ra mùi khó chịu.
Nguồn: Scishow Selected SeriesNo interaction of sweat and bacteria means no BO.
Không có tương tác giữa mồ hôi và vi khuẩn có nghĩa là không có BO.
Nguồn: Life NogginDo you have a phone bo? - Yes, I do!
Bạn có điện thoại BO không? - Có, tôi có!
Nguồn: How I Met Your Mother: The Video Version (Season 5)There was not enough bo, a little too much peep.
Không đủ bo, hơi nhiều peep.
Nguồn: Charlie’s Growth Diary Season 2And we have BO to thank for the role it plays in our well-being and the well-being of our society.
Và chúng ta phải cảm ơn BO vì vai trò mà nó đóng góp cho sức khỏe và sự thịnh vượng của xã hội.
Nguồn: Simple Psychology" What you got down there, bo" ?
"Cái gì ở dưới kia, bo?"
Nguồn: Goodbye, My Love (Part 1)(Video) BO: The results are clear.
(Video) BO: Kết quả rõ ràng.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) July 2018 CollectionIn some studies, single people have been found to prefer the BO of HLA dissimilar individuals.
Trong một số nghiên cứu, người độc thân đã được phát hiện là thích BO của những người có HLA khác biệt.
Nguồn: Reel Knowledge Scroll(Video) BO: We get it through our job or through Medicare or Medicaid.
(Video) BO: Chúng tôi có được thông qua công việc của mình hoặc thông qua Medicare hoặc Medicaid.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) July 2018 CollectionAnd different monikers fit different ’bos.
Và những biệt danh khác nhau phù hợp với những ’bos khác nhau.
Nguồn: Pop cultureKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay