bobbies

[Mỹ]/ˈbɒbɪz/
[Anh]/ˈbɑːbzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tiếng lóng của người Anh cho cảnh sát.

Cụm từ & Cách kết hợp

call the bobbies

hãy gọi cảnh sát

the local bobbies

cảnh sát địa phương

a bobby dazzler

một người lộng lẫy

Câu ví dụ

the bobbies are patrolling the streets to ensure safety.

Các cảnh sát tuần tra trên đường phố để đảm bảo an toàn.

many people feel safer knowing there are bobbies nearby.

Nhiều người cảm thấy an toàn hơn khi biết có cảnh sát ở gần đó.

the bobbies helped the lost child find their parents.

Các cảnh sát đã giúp đỡ đứa trẻ bị lạc tìm thấy bố mẹ của mình.

citizens often approach the bobbies for assistance.

Người dân thường tìm đến cảnh sát để được giúp đỡ.

during the festival, the bobbies were out in full force.

Trong suốt lễ hội, các cảnh sát đã có mặt đầy đủ.

the bobbies issued a warning about the upcoming storm.

Các cảnh sát đã đưa ra cảnh báo về cơn bão sắp tới.

it's important to respect the bobbies while they do their job.

Điều quan trọng là phải tôn trọng các cảnh sát khi họ làm việc.

the bobbies often engage with the community during events.

Các cảnh sát thường xuyên tương tác với cộng đồng trong các sự kiện.

some people have a negative perception of the bobbies.

Một số người có ấn tượng tiêu cực về các cảnh sát.

the bobbies provided first aid until paramedics arrived.

Các cảnh sát đã sơ cứu cho đến khi nhân viên y tế đến nơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay