have bobbles on
có những hạt lồi
bobbles of yarn
những hạt lồi bằng len
knitting bobbles
những hạt lồi đan
crochet bobbles
những hạt lồi móc
sweater with bobbles
áo len có hạt lồi
bobbles for decoration
những hạt lồi để trang trí
she loves to collect colorful bobbles for her crafts.
Cô ấy thích sưu tầm những quả bóng nhiều màu sắc để làm đồ thủ công.
the kids enjoyed playing with the bobbles in the park.
Những đứa trẻ thích chơi với những quả bóng trong công viên.
he wore a hat adorned with bobbles for the party.
Anh ấy đội một chiếc mũ được trang trí bằng những quả bóng cho buổi tiệc.
she added bobbles to her sweater for a fun look.
Cô ấy thêm những quả bóng vào chiếc áo len của mình để có vẻ ngoài vui nhộn.
the dog chased after the bobbles floating in the air.
Con chó đuổi theo những quả bóng đang bay trên không.
they created a game using bobbles and cups.
Họ tạo ra một trò chơi sử dụng bóng và cốc.
the artist painted vibrant bobbles on the canvas.
Nghệ sĩ đã vẽ những quả bóng rực rỡ trên toan.
at the carnival, there were stalls selling bobbles and toys.
Tại hội chợ, có những quầy hàng bán bóng và đồ chơi.
she filled the jar with colorful bobbles for decoration.
Cô ấy đổ đầy hủ đựng những quả bóng nhiều màu sắc để trang trí.
we watched the bubbles and bobbles float away in the breeze.
Chúng tôi xem những bong bóng và quả bóng trôi đi trong gió.
have bobbles on
có những hạt lồi
bobbles of yarn
những hạt lồi bằng len
knitting bobbles
những hạt lồi đan
crochet bobbles
những hạt lồi móc
sweater with bobbles
áo len có hạt lồi
bobbles for decoration
những hạt lồi để trang trí
she loves to collect colorful bobbles for her crafts.
Cô ấy thích sưu tầm những quả bóng nhiều màu sắc để làm đồ thủ công.
the kids enjoyed playing with the bobbles in the park.
Những đứa trẻ thích chơi với những quả bóng trong công viên.
he wore a hat adorned with bobbles for the party.
Anh ấy đội một chiếc mũ được trang trí bằng những quả bóng cho buổi tiệc.
she added bobbles to her sweater for a fun look.
Cô ấy thêm những quả bóng vào chiếc áo len của mình để có vẻ ngoài vui nhộn.
the dog chased after the bobbles floating in the air.
Con chó đuổi theo những quả bóng đang bay trên không.
they created a game using bobbles and cups.
Họ tạo ra một trò chơi sử dụng bóng và cốc.
the artist painted vibrant bobbles on the canvas.
Nghệ sĩ đã vẽ những quả bóng rực rỡ trên toan.
at the carnival, there were stalls selling bobbles and toys.
Tại hội chợ, có những quầy hàng bán bóng và đồ chơi.
she filled the jar with colorful bobbles for decoration.
Cô ấy đổ đầy hủ đựng những quả bóng nhiều màu sắc để trang trí.
we watched the bubbles and bobbles float away in the breeze.
Chúng tôi xem những bong bóng và quả bóng trôi đi trong gió.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay