bobbysoxer

[Mỹ]/ˈbɒbɪsɒksər/
[Anh]/ˈbɑːbɪˌsoksər/

Dịch

n. Một cô gái trẻ, thường trong độ tuổi từ mười ba đến mười chín, được coi là thời trang hoặc hợp mốt.
Các dạng của từ
số nhiềubobbysoxers

Cụm từ & Cách kết hợp

bobbysoxer's era

thời đại của bobbysoxer

classic bobbysoxer style

phong cách bobbysoxer cổ điển

bobbysoxer generation

thế hệ bobbysoxer

the bobbysoxer dream

giấc mơ bobbysoxer

bobbysoxer romance

tình yêu của bobbysoxer

a bobbysoxer's crush

người mà bobbysoxer yêu thích

bobbysoxer fashion icon

biểu tượng thời trang bobbysoxer

Câu ví dụ

she dressed up like a bobbysoxer for the party.

Cô ấy ăn mặc giống như một bobbysoxer cho buổi tiệc.

the bobbysoxer craze took over in the 1940s.

Trào lưu bobbysoxer lan rộng vào những năm 1940.

he was charmed by the innocence of the bobbysoxer.

Anh ấy bị thu hút bởi sự ngây thơ của những cô gái bobbysoxer.

bobbysoxer fashion includes pleated skirts and saddle shoes.

Thời trang bobbysoxer bao gồm váy xếp ly và giày kỵ đà.

many bobbysoxers idolized popular singers of their time.

Nhiều cô gái bobbysoxer thần tượng những ca sĩ nổi tiếng thời đó.

the term 'bobbysoxer' originated in the 1940s.

Thuật ngữ 'bobbysoxer' bắt nguồn từ những năm 1940.

she collected bobbysoxer memorabilia from the 1940s.

Cô ấy sưu tầm đồ kỷ niệm của bobbysoxer từ những năm 1940.

he remembers the bobbysoxer style from his youth.

Anh ấy nhớ về phong cách bobbysoxer từ thời trẻ.

the bobbysoxer look is making a comeback today.

Phong cách bobbysoxer đang trở lại vào ngày hôm nay.

she danced like a bobbysoxer at the sock hop.

Cô ấy nhảy như một bobbysoxer tại buổi khiêu vũ sock hop.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay