bobfloats

[Mỹ]/bɒb,fləʊts/
[Anh]/bob, flots/

Dịch

n. Một thiết bị nổi được sử dụng trong câu cá để treo mồi hoặc mồi nhử ở độ sâu mong muốn.

Câu ví dụ

bobfloats effortlessly on the water.

bobfloats trôi nổi một cách dễ dàng trên mặt nước.

when the sun shines, bobfloats become more visible.

khi mặt trời tỏa sáng, bobfloats trở nên dễ thấy hơn.

kids love to play with bobfloats at the pool.

Trẻ em rất thích chơi với bobfloats ở hồ bơi.

bobfloats can be used for relaxation during summer.

Bobfloats có thể được sử dụng để thư giãn trong mùa hè.

we brought bobfloats to the beach for fun.

Chúng tôi mang bobfloats ra biển để vui chơi.

bobfloats are essential for water safety.

Bobfloats rất quan trọng cho sự an toàn trên nước.

she enjoys using bobfloats while swimming.

Cô ấy thích sử dụng bobfloats khi bơi.

bobfloats help beginners learn how to swim.

Bobfloats giúp người mới bắt đầu học cách bơi.

he bought colorful bobfloats for the party.

Anh ấy đã mua bobfloats nhiều màu cho bữa tiệc.

bobfloats are a popular accessory for summer vacations.

Bobfloats là một phụ kiện phổ biến cho các kỳ nghỉ mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay