bobolinks

[Mỹ]/ˈbɒblɪŋks/
[Anh]/ˈboʊbəlɪŋks/

Dịch

n.Một loại chim nhỏ hát được tìm thấy ở Bắc Mỹ.

Câu ví dụ

bobolinks are known for their beautiful songs.

chim bobolink nổi tiếng với những bài hát tuyệt đẹp.

during migration, bobolinks travel long distances.

trong quá trình di cư, chim bobolink đi những quãng đường dài.

bobolinks prefer open fields and grasslands.

chim bobolink thích những cánh đồng và đồng cỏ rộng mở.

many birdwatchers enjoy spotting bobolinks in spring.

nhiều người quan sát chim thích nhìn thấy chim bobolink vào mùa xuân.

bobolinks have a unique nesting behavior.

chim bobolink có hành vi làm tổ độc đáo.

conservation efforts are important for protecting bobolinks.

cần có những nỗ lực bảo tồn để bảo vệ chim bobolink.

bobolinks are often seen in rural areas.

chim bobolink thường được nhìn thấy ở các vùng nông thôn.

the male bobolink has striking black and yellow plumage.

con chim bobolink đực có bộ lông màu đen và vàng nổi bật.

bobolinks are a symbol of summer for many people.

chim bobolink là biểu tượng của mùa hè đối với nhiều người.

listening to bobolinks can be a delightful experience.

nghe chim bobolink có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay