bobs

[Mỹ]/[bɒbs]/
[Anh]/[bɒbs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vật nhỏ, tròn, thường được dùng trong các trò chơi hoặc làm đồ chơi; một kiểu tóc uốn bồng bềnh
v. di chuyển lên xuống hoặc qua lại với chuyển động nhảy nhót; nhổ một quả táo (dùng miệng để bắt một quả táo đang nổi trên mặt nước)

Cụm từ & Cách kết hợp

bobs up

Vietnamese_translation

bob's car

Vietnamese_translation

bob's turn

Vietnamese_translation

bob nods

Vietnamese_translation

bob floats

Vietnamese_translation

bob's head

Vietnamese_translation

bob bobs

Vietnamese_translation

bob's doing

Vietnamese_translation

bob's friend

Vietnamese_translation

bob's idea

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she collects vintage bobs and loves showing them off.

Cô ấy sưu tập những kiểu tóc bob cổ điển và thích trưng bày chúng.

the stylist recommended a layered bob with subtle highlights.

Nhà tạo mẫu khuyên nên chọn kiểu tóc bob phân tầng với những đường sáng nhẹ nhàng.

he prefers a classic bob with blunt ends and minimal layers.

Anh ấy thích kiểu tóc bob cổ điển với phần cuối thẳng và ít lớp phân tầng.

a long bob, or lob, is a popular hairstyle for women.

Một kiểu tóc bob dài, hay còn gọi là lob, là một kiểu tóc phổ biến dành cho phụ nữ.

she styled her bob with a texturizing spray for added volume.

Cô ấy tạo kiểu tóc bob của mình bằng xịt tạo độ xốp để tăng thể tích.

the bob haircut is a timeless and versatile style.

Phong cách cắt tóc bob là một kiểu tóc bất diệt và đa dụng.

many women opt for a bob to simplify their morning routine.

Nhiều phụ nữ chọn kiểu tóc bob để đơn giản hóa thói quen buổi sáng của họ.

the salon specializes in creating custom bob styles.

Salon này chuyên tạo kiểu tóc bob theo yêu cầu.

she decided to get a chin-length bob for a fresh look.

Cô ấy quyết định cắt tóc bob đến cằm để có vẻ ngoài tươi mới.

the model showcased a sleek, asymmetrical bob on the runway.

Mẫu trình diễn đã trình diễn kiểu tóc bob mượt mà, không đối xứng trên sàn runway.

a textured bob with face-framing layers is very flattering.

Một kiểu tóc bob có độ xốp với các lớp tóc khung mặt rất quyến rũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay