| số nhiều | bobsleds |
bobsled team
đội trượt tuyết bobsleigh
bobsled competition
cuộc thi trượt tuyết bobsleigh
bobsled run
đường đua trượt tuyết bobsleigh
bobsledding enthusiast
người đam mê trượt tuyết bobsleigh
fast bobsled
bobsleigh nhanh
bobsled crash
tai nạn trượt tuyết bobsleigh
bobsled history
lịch sử trượt tuyết bobsleigh
bobsled olympic event
môn trượt tuyết bobsleigh tại Olympic
the bobsled team trained hard for the upcoming competition.
Đội tuyển bobsled đã luyện tập rất chăm chỉ cho cuộc thi sắp tới.
she loves watching bobsled races during the winter olympics.
Cô ấy rất thích xem các cuộc đua bobsled trong kỳ thế vận hội mùa đông.
the bobsled slid down the icy track with incredible speed.
Chiếc bobsled trượt xuống đường đua băng giá với tốc độ đáng kinh ngạc.
he is a skilled bobsled driver with years of experience.
Anh ấy là một người lái bobsled lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm.
the bobsled event requires teamwork and precision.
Giải bobsled đòi hỏi tinh thần đồng đội và sự chính xác.
they won a gold medal in the four-man bobsled category.
Họ đã giành được huy chương vàng ở nội dung bobsled bốn người.
many countries participate in the bobsled championship each year.
Nhiều quốc gia tham gia giải vô địch bobsled hàng năm.
training for bobsledding can be physically demanding.
Việc luyện tập bobsled có thể rất vất vả về thể chất.
they built a new bobsled track to host international competitions.
Họ đã xây dựng một đường đua bobsled mới để đăng cai các giải đấu quốc tế.
watching the bobsled teams compete is thrilling and exciting.
Xem các đội bobsled tranh tài rất thú vị và hấp dẫn.
bobsled team
đội trượt tuyết bobsleigh
bobsled competition
cuộc thi trượt tuyết bobsleigh
bobsled run
đường đua trượt tuyết bobsleigh
bobsledding enthusiast
người đam mê trượt tuyết bobsleigh
fast bobsled
bobsleigh nhanh
bobsled crash
tai nạn trượt tuyết bobsleigh
bobsled history
lịch sử trượt tuyết bobsleigh
bobsled olympic event
môn trượt tuyết bobsleigh tại Olympic
the bobsled team trained hard for the upcoming competition.
Đội tuyển bobsled đã luyện tập rất chăm chỉ cho cuộc thi sắp tới.
she loves watching bobsled races during the winter olympics.
Cô ấy rất thích xem các cuộc đua bobsled trong kỳ thế vận hội mùa đông.
the bobsled slid down the icy track with incredible speed.
Chiếc bobsled trượt xuống đường đua băng giá với tốc độ đáng kinh ngạc.
he is a skilled bobsled driver with years of experience.
Anh ấy là một người lái bobsled lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm.
the bobsled event requires teamwork and precision.
Giải bobsled đòi hỏi tinh thần đồng đội và sự chính xác.
they won a gold medal in the four-man bobsled category.
Họ đã giành được huy chương vàng ở nội dung bobsled bốn người.
many countries participate in the bobsled championship each year.
Nhiều quốc gia tham gia giải vô địch bobsled hàng năm.
training for bobsledding can be physically demanding.
Việc luyện tập bobsled có thể rất vất vả về thể chất.
they built a new bobsled track to host international competitions.
Họ đã xây dựng một đường đua bobsled mới để đăng cai các giải đấu quốc tế.
watching the bobsled teams compete is thrilling and exciting.
Xem các đội bobsled tranh tài rất thú vị và hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay