the movie was absolutely boch, i fell asleep halfway through.
Bộ phim thực sự rất tệ, tôi đã ngủ quên giữa chừng.
this restaurant serves boch food, we should never come back here.
Nhà hàng này phục vụ đồ ăn boch, chúng ta không nên quay lại đây nữa.
the concert was boch, the sound system kept breaking down.
Buổi hòa nhạc rất tệ, hệ thống âm thanh liên tục gặp sự cố.
our hotel stay was boch, the room was dirty and the staff was rude.
Chỗ ở khách sạn của chúng tôi rất tệ, phòng bẩn và nhân viên thô lỗ.
that boch weather ruined our entire vacation plans.
Thời tiết boch đó đã phá hỏng toàn bộ kế hoạch nghỉ dưỡng của chúng tôi.
he gave a boch presentation, nobody was impressed by his work.
Anh ấy đã đưa ra một bài thuyết trình boch, không ai ấn tượng với công việc của anh ấy.
we had a boch experience at that theme park, the lines were too long.
Chúng tôi đã có một trải nghiệm boch tại công viên giải trí đó, hàng đợi quá dài.
the service at this hotel was boch, we waited hours for room service.
Dịch vụ tại khách sạn này rất tệ, chúng tôi phải chờ hàng giờ mới có dịch vụ phòng.
her boch attitude made it difficult to work together on the project.
Thái độ boch của cô ấy khiến việc hợp tác trong dự án trở nên khó khăn.
that boch traffic made us miss our flight completely.
Tình trạng giao thông boch đó khiến chúng tôi hoàn toàn lỡ chuyến bay.
the book was boch, i could not finish reading it at all.
Cuốn sách rất tệ, tôi không thể đọc xong nó.
they sold us a boch product, it stopped working after one week.
Họ đã bán cho chúng tôi một sản phẩm boch, nó ngừng hoạt động sau một tuần.
the movie was absolutely boch, i fell asleep halfway through.
Bộ phim thực sự rất tệ, tôi đã ngủ quên giữa chừng.
this restaurant serves boch food, we should never come back here.
Nhà hàng này phục vụ đồ ăn boch, chúng ta không nên quay lại đây nữa.
the concert was boch, the sound system kept breaking down.
Buổi hòa nhạc rất tệ, hệ thống âm thanh liên tục gặp sự cố.
our hotel stay was boch, the room was dirty and the staff was rude.
Chỗ ở khách sạn của chúng tôi rất tệ, phòng bẩn và nhân viên thô lỗ.
that boch weather ruined our entire vacation plans.
Thời tiết boch đó đã phá hỏng toàn bộ kế hoạch nghỉ dưỡng của chúng tôi.
he gave a boch presentation, nobody was impressed by his work.
Anh ấy đã đưa ra một bài thuyết trình boch, không ai ấn tượng với công việc của anh ấy.
we had a boch experience at that theme park, the lines were too long.
Chúng tôi đã có một trải nghiệm boch tại công viên giải trí đó, hàng đợi quá dài.
the service at this hotel was boch, we waited hours for room service.
Dịch vụ tại khách sạn này rất tệ, chúng tôi phải chờ hàng giờ mới có dịch vụ phòng.
her boch attitude made it difficult to work together on the project.
Thái độ boch của cô ấy khiến việc hợp tác trong dự án trở nên khó khăn.
that boch traffic made us miss our flight completely.
Tình trạng giao thông boch đó khiến chúng tôi hoàn toàn lỡ chuyến bay.
the book was boch, i could not finish reading it at all.
Cuốn sách rất tệ, tôi không thể đọc xong nó.
they sold us a boch product, it stopped working after one week.
Họ đã bán cho chúng tôi một sản phẩm boch, nó ngừng hoạt động sau một tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay