the bodines
những con bodines
bodines appear
những con bodines xuất hiện
bodines gather
những con bodines tụ tập
bodines whisper
những con bodines thì thầm
bodines linger
những con bodines逗留
bodines fade
những con bodines mờ dần
many bodines
nhiều con bodines
bodines move
những con bodines di chuyển
these bodines
nững con bodines này
bodines drift
những con bodines trôi dạt
the archaeological dig uncovered ancient bodines dating back to the bronze age.
Chiến dịch khai quật đã phát hiện ra những chiếc bodines cổ đại có niên đại từ thời đại đồng thau.
scientists are studying the unique properties of these marine bodines.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính độc đáo của những chiếc bodines biển này.
the museum's collection includes rare bodines from the medieval period.
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm những chiếc bodines quý hiếm từ thời trung cổ.
researchers found fossilized bodines preserved in sedimentary rock layers.
Những nhà nghiên cứu đã tìm thấy các chiếc bodines hóa thạch được bảo tồn trong các lớp đá trầm tích.
the ancient tools, known as bodines, were used for intricate leatherwork.
Các công cụ cổ đại, được gọi là bodines, được sử dụng để thực hiện các công việc da tinh xảo.
anthropologists analyzed the wear patterns on prehistoric bodines.
Các nhà nhân học đã phân tích các mô hình mài mòn trên các chiếc bodines tiền sử.
the cave paintings depicted hunters using bodines for skinning game.
Các bức tranh hang động mô tả các người săn bắn sử dụng bodines để lột da con mồi.
laboratory tests revealed the mineral composition of the fossilized bodines.
Các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm đã tiết lộ thành phần khoáng chất của các chiếc bodines hóa thạch.
the craftsman carefully shaped the ivory bodines using traditional techniques.
Người thợ thủ công cẩn thận định hình các chiếc bodines bằng ngà voi sử dụng các kỹ thuật truyền thống.
archaeologists catalogued hundreds of bodines from the burial site.
Các nhà khảo cổ đã lập danh mục hàng trăm chiếc bodines từ khu mộ.
the bodines showed evidence of extensive use and repeated sharpening.
Các chiếc bodines cho thấy bằng chứng về việc sử dụng rộng rãi và việc mài lại nhiều lần.
preservation experts are developing new methods for ancient bodines conservation.
Các chuyên gia bảo tồn đang phát triển các phương pháp mới để bảo tồn các chiếc bodines cổ đại.
the bodines
những con bodines
bodines appear
những con bodines xuất hiện
bodines gather
những con bodines tụ tập
bodines whisper
những con bodines thì thầm
bodines linger
những con bodines逗留
bodines fade
những con bodines mờ dần
many bodines
nhiều con bodines
bodines move
những con bodines di chuyển
these bodines
nững con bodines này
bodines drift
những con bodines trôi dạt
the archaeological dig uncovered ancient bodines dating back to the bronze age.
Chiến dịch khai quật đã phát hiện ra những chiếc bodines cổ đại có niên đại từ thời đại đồng thau.
scientists are studying the unique properties of these marine bodines.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính độc đáo của những chiếc bodines biển này.
the museum's collection includes rare bodines from the medieval period.
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm những chiếc bodines quý hiếm từ thời trung cổ.
researchers found fossilized bodines preserved in sedimentary rock layers.
Những nhà nghiên cứu đã tìm thấy các chiếc bodines hóa thạch được bảo tồn trong các lớp đá trầm tích.
the ancient tools, known as bodines, were used for intricate leatherwork.
Các công cụ cổ đại, được gọi là bodines, được sử dụng để thực hiện các công việc da tinh xảo.
anthropologists analyzed the wear patterns on prehistoric bodines.
Các nhà nhân học đã phân tích các mô hình mài mòn trên các chiếc bodines tiền sử.
the cave paintings depicted hunters using bodines for skinning game.
Các bức tranh hang động mô tả các người săn bắn sử dụng bodines để lột da con mồi.
laboratory tests revealed the mineral composition of the fossilized bodines.
Các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm đã tiết lộ thành phần khoáng chất của các chiếc bodines hóa thạch.
the craftsman carefully shaped the ivory bodines using traditional techniques.
Người thợ thủ công cẩn thận định hình các chiếc bodines bằng ngà voi sử dụng các kỹ thuật truyền thống.
archaeologists catalogued hundreds of bodines from the burial site.
Các nhà khảo cổ đã lập danh mục hàng trăm chiếc bodines từ khu mộ.
the bodines showed evidence of extensive use and repeated sharpening.
Các chiếc bodines cho thấy bằng chứng về việc sử dụng rộng rãi và việc mài lại nhiều lần.
preservation experts are developing new methods for ancient bodines conservation.
Các chuyên gia bảo tồn đang phát triển các phương pháp mới để bảo tồn các chiếc bodines cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay