bodyshop

[Mỹ]/bɒdiʃɒp/
[Anh]/bɑːdiʃɑːp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. garage sửa chữa thân xe; xưởng sửa chữa thân xe; xưởng sản xuất hoặc sửa chữa thân xe; The Body Shop (một chuỗi bán lẻ mỹ phẩm); thư mục xuất (một thuật ngữ mạng)
Các dạng của từ
số nhiềubodyshops

Cụm từ & Cách kết hợp

bodyshop repair

Sửa chữa tại xưởng

bodyshop estimate

Ước lượng xưởng

bodyshop painting

Sơn xưởng

bodyshop insurance

Bảo hiểm xưởng

bodyshop work

Công việc xưởng

bodyshop service

Dịch vụ xưởng

bodyshop quote

Báo giá xưởng

bodyshop damage

Thiệt hại xưởng

bodyshop parts

Phần xưởng

auto bodyshop

Xưởng sửa chữa ô tô

Câu ví dụ

i dropped my car off at the bodyshop for paint repair.

Tôi đã đưa xe của mình đến xưởng sửa chữa để sửa sơn.

the bodyshop quoted me $2,000 for the collision damage.

Xưởng sửa chữa đã báo giá cho tôi 2000 đô la cho thiệt hại va chạm.

my uncle has worked as a bodyshop technician for fifteen years.

Chú tôi đã làm kỹ thuật viên tại xưởng sửa chữa trong mười lăm năm.

the bodyshop manager offered me a discount on the labor.

Quản lý xưởng sửa chữa đã cung cấp cho tôi một khoản giảm giá cho công việc.

you should get multiple estimates from different bodyshops.

Bạn nên lấy nhiều báo giá từ các xưởng sửa chữa khác nhau.

the bodyshop uses water-based paint that's environmentally friendly.

Xưởng sửa chữa sử dụng sơn gốc nước thân thiện với môi trường.

modern bodyshops have computerized color matching systems.

Các xưởng sửa chữa hiện đại có hệ thống so sánh màu sắc bằng máy tính.

i need to schedule an appointment at the bodyshop next week.

Tôi cần đặt lịch hẹn tại xưởng sửa chữa vào tuần tới.

the insurance company recommended a reputable bodyshop nearby.

Công ty bảo hiểm đã giới thiệu một xưởng sửa chữa uy tín gần đây.

bodyshop work can be physically demanding but rewarding.

Công việc tại xưởng sửa chữa có thể rất vất vả nhưng cũng mang lại nhiều lợi ích.

quality bodyshops guarantee their paint work for years.

Các xưởng sửa chữa chất lượng cao đảm bảo công việc sơn của họ trong nhiều năm.

the bodyshop industry has adopted many new technologies recently.

Ngành công nghiệp xưởng sửa chữa đã áp dụng nhiều công nghệ mới gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay