bogbean

[Mỹ]/bɒɡbiːn/
[Anh]/boɡˈbiːn/

Dịch

n. Một loại cây thủy sinh phát triển trong đầm lầy và vùng đất ngập nước.
Các dạng của từ
số nhiềubogbeans

Cụm từ & Cách kết hợp

bogbean plant

cây đậu đồng

bogbean flowers

hoa đậu đồng

bogbean habitat

môi trường sống của đậu đồng

identify a bogbean

xác định một cây đậu đồng

bogbean cultivation

trồng đậu đồng

bogbean folklore

truyền thuyết về đậu đồng

bogbean medicinal uses

công dụng chữa bệnh của đậu đồng

bogbean in wetlands

đậu đồng trong các vùng đất ngập nước

Câu ví dụ

bogbean grows in shallow waters.

cây đậu khí mọc ở những vùng nước nông.

we spotted bogbean during our nature walk.

chúng tôi đã nhìn thấy cây đậu khí trong chuyến đi bộ khám phá thiên nhiên của chúng tôi.

bogbean is often found in wetlands.

cây đậu khí thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

the leaves of bogbean are quite distinctive.

lá của cây đậu khí khá đặc biệt.

many insects are attracted to bogbean flowers.

rất nhiều côn trùng bị thu hút bởi hoa của cây đậu khí.

bogbean can be used in herbal remedies.

cây đậu khí có thể được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

in spring, bogbean blooms beautifully.

vào mùa xuân, cây đậu khí nở hoa tuyệt đẹp.

children love to explore areas with bogbean.

trẻ em thích khám phá những khu vực có cây đậu khí.

bogbean provides habitat for various wildlife.

cây đậu khí cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.

we learned about bogbean in our ecology class.

chúng tôi đã học về cây đậu khí trong lớp học sinh thái học của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay