bogbeans

[US]/bɒɡbiːnz/
[UK]/bogbeenz/

Translation

n. Một loài cây thuộc chi Juncus, thường được tìm thấy ở vùng đất ngập nước.; Buckbean

Example Sentences

bogbeans grow in wetland areas.

các cây đậu lạp đẩu mọc ở các vùng đất ngập nước.

we spotted bogbeans while hiking.

chúng tôi đã nhìn thấy các cây đậu lạp đẩu trong khi đi bộ đường dài.

bogbeans are an important part of the ecosystem.

các cây đậu lạp đẩu là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

many insects rely on bogbeans for food.

nhiều côn trùng dựa vào các cây đậu lạp đẩu để lấy thức ăn.

bogbeans can be used in natural remedies.

các cây đậu lạp đẩu có thể được sử dụng trong các biện pháp khắc phục tự nhiên.

we learned about bogbeans in our biology class.

chúng tôi đã tìm hiểu về các cây đậu lạp đẩu trong lớp học sinh học của chúng tôi.

bogbeans thrive in acidic soils.

các cây đậu lạp đẩu phát triển mạnh trong đất chua.

children enjoyed playing near the bogbeans.

trẻ em thích chơi gần các cây đậu lạp đẩu.

bogbeans can be found in marshy areas.

các cây đậu lạp đẩu có thể được tìm thấy ở các khu vực đầm lầy.

we studied the growth patterns of bogbeans.

chúng tôi đã nghiên cứu các mô hình tăng trưởng của các cây đậu lạp đẩu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now