boiler room
phòng nồi hơi
boilerplate text
văn bản tiêu chuẩn
pressure boilers
nồi hơi áp suất
industrial boilers
nồi hơi công nghiệp
boiler installation
lắp đặt nồi hơi
boiler maintenance
bảo trì nồi hơi
boiler repair
sửa chữa nồi hơi
boiler explosion
phá nổ nồi hơi
high-pressure boilers
nồi hơi áp suất cao
steam boilers
nồi hơi tạo hơi
industrial boilers are essential for large-scale manufacturing.
nồi hơi công nghiệp là điều cần thiết cho sản xuất quy mô lớn.
we need to inspect the boilers regularly for safety.
chúng ta cần kiểm tra nồi hơi thường xuyên để đảm bảo an toàn.
boilers can be powered by gas, oil, or electricity.
nồi hơi có thể được vận hành bằng khí đốt, dầu hoặc điện.
many buildings rely on boilers for heating during winter.
nhiều tòa nhà sử dụng nồi hơi để sưởi ấm trong mùa đông.
boilers require proper maintenance to operate efficiently.
nồi hơi cần được bảo trì đúng cách để hoạt động hiệu quả.
there are different types of boilers for various applications.
có nhiều loại nồi hơi khác nhau cho các ứng dụng khác nhau.
energy-efficient boilers can reduce utility costs significantly.
nồi hơi tiết kiệm năng lượng có thể giảm đáng kể chi phí tiện ích.
boilers should be installed by certified professionals.
nồi hơi nên được lắp đặt bởi các chuyên gia được chứng nhận.
regularly flushing the boilers helps prevent scale buildup.
thường xuyên xả cặn nồi hơi giúp ngăn ngừa tích tụ cặn.
new regulations require stricter emissions standards for boilers.
các quy định mới yêu cầu các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt hơn đối với nồi hơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay