boinged

[Mỹ]/bəʊɪndʒd/
[Anh]/ˈboɪn dʒ d/

Dịch

interj. Một tiếng kêu để đại diện cho âm thanh hoặc sự rung động nhún nhảy.; [US Slang] Một tiếng kêu thể hiện sự chấp thuận, ngưỡng mộ hoặc phấn khích, thường được sử dụng để phản ứng khi thấy điều gì đó hấp dẫn.

Câu ví dụ

the ball boinged off the wall and back into play.

quả bóng bật ra khỏi tường và trở lại chơi.

the children boinged around the playground with excitement.

những đứa trẻ vui vẻ chạy xung quanh sân chơi.

she boinged up and down on the trampoline.

cô ấy nhảy lên xuống trên trampolin.

the rubber duck boinged in the water as it floated.

con vịt cao su nổi trên mặt nước khi nó trôi.

he boinged his way through the crowd at the concert.

anh ấy vui vẻ chen chúc giữa đám đông tại buổi hòa nhạc.

the puppy boinged towards its owner with joy.

cú chó con vui vẻ chạy về phía chủ nhân.

as the kids boinged on the bouncy castle, laughter filled the air.

khi bọn trẻ vui vẻ nhảy trên lâu đài phồng hơi, tiếng cười vang vọng khắp nơi.

she boinged off the couch when she heard the good news.

cô ấy bật khỏi ghế sofa khi nghe tin tốt.

the basketball boinged off the rim and into the crowd.

quả bóng rổ bật ra khỏi vành và vào đám đông.

they boinged back and forth during the game.

họ vui vẻ chạy qua lại trong suốt trận đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay