boke

[Mỹ]/bəʊk/
[Anh]/boʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.blog; trang web chứa ý kiến và bình luận cá nhân về một chủ đề cụ thể; mạch quặng nhỏ trong khai thác.
Word Forms
số nhiềubokes

Cụm từ & Cách kết hợp

boke down

sụp đổ

boke up

lên men

boke about something

bực bội về điều gì đó

boke with someone

bực bội với ai đó

boke about

bực bội

boke to someone

tự sự với ai đó

boke together

nảy sinh cùng nhau

boke and laugh

cười và phá lên

Câu ví dụ

he decided to boke the meeting for a more casual discussion.

anh ấy quyết định bỏ qua cuộc họp để có một cuộc thảo luận thoải mái hơn.

she always tries to boke her plans when things get too serious.

cô ấy luôn cố gắng bỏ kế hoạch của mình khi mọi thứ trở nên quá nghiêm túc.

let's boke the rules and have some fun tonight.

Hãy bỏ qua các quy tắc và vui vẻ một chút tối nay đi.

they tend to boke the conversation with jokes.

họ có xu hướng bỏ qua cuộc trò chuyện bằng những câu đùa.

he suggested to boke the tension with a light-hearted comment.

anh ấy gợi ý bỏ đi sự căng thẳng bằng một bình luận dí dỏm.

she likes to boke the monotony of her daily routine.

cô ấy thích phá vỡ sự đơn điệu trong thói quen hàng ngày của mình.

to boke the ice, he offered everyone a drink.

để phá vỡ sự căng thẳng, anh ấy mời mọi người một ly nước.

we should boke the pattern and try something new.

chúng ta nên phá vỡ khuôn mẫu và thử điều gì đó mới.

it's important to boke the silence in awkward situations.

thật quan trọng là phải phá vỡ sự im lặng trong những tình huống khó xử.

he often boke the news with a humorous twist.

anh ấy thường xuyên đưa tin bằng một cách hài hước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay