website

[Mỹ]/ˈweb.saɪt/
[Anh]/ˈweb.saɪt/

Dịch

n. một địa điểm lưu trữ trên World Wide Web

Cụm từ & Cách kết hợp

website design

thiết kế website

website traffic

lưu lượng truy cập trang web

new website

website mới

website content

nội dung website

website address

địa chỉ website

website builder

nhà tạo website

websites listed

các website được liệt kê

website update

cập nhật website

website hosting

dịch vụ lưu trữ website

website link

liên kết trang web

Câu ví dụ

we need to update the website regularly.

Chúng tôi cần cập nhật trang web thường xuyên.

the company launched a new website last month.

Tháng trước, công ty đã ra mắt một trang web mới.

can you design a user-friendly website?

Bạn có thể thiết kế một trang web thân thiện với người dùng?

the website provides helpful information about our products.

Trang web cung cấp thông tin hữu ích về các sản phẩm của chúng tôi.

we’re improving the website’s navigation.

Chúng tôi đang cải thiện điều hướng của trang web.

check the website for the latest news.

Hãy kiểm tra trang web để biết tin tức mới nhất.

the website’s design is very modern.

Thiết kế của trang web rất hiện đại.

we’re building a mobile-responsive website.

Chúng tôi đang xây dựng một trang web đáp ứng trên thiết bị di động.

the website crashed due to heavy traffic.

Trang web bị sập do lượng truy cập lớn.

please bookmark the website for future reference.

Vui lòng đánh dấu trang web để tham khảo trong tương lai.

the website offers a secure online shopping experience.

Trang web cung cấp trải nghiệm mua sắm trực tuyến an toàn.

we analyzed the website’s traffic data.

Chúng tôi đã phân tích dữ liệu lưu lượng truy cập của trang web.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay