bokhara

[Mỹ]/bʊˈhɑːrə/
[Anh]/boʊˈhɑːrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thảm ban đầu được dệt ở Bukhara, Uzbekistan.; Thành phố Bukhara ở Uzbekistan.
Word Forms
số nhiềubokharas

Câu ví dụ

bokhara rugs are known for their intricate designs.

thảm Bokhara nổi tiếng với những thiết kế phức tạp.

the bokhara region is famous for its rich cultural heritage.

khu vực Bokhara nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

many travelers visit bokhara to explore its ancient architecture.

nhiều du khách đến Bokhara để khám phá kiến trúc cổ đại của nó.

bokhara is a key stop on the silk road.

Bokhara là một điểm dừng quan trọng trên Con đường Tơ lụa.

the art of bokhara carpet weaving is passed down through generations.

nghệ thuật dệt thảm Bokhara được truyền lại qua nhiều thế hệ.

visitors are often captivated by the beauty of bokhara's bazaars.

khách du lịch thường bị thu hút bởi vẻ đẹp của các khu chợ của Bokhara.

bokhara's historical sites are recognized by unesco.

các địa điểm lịch sử của Bokhara được UNESCO công nhận.

shopping for bokhara textiles is a unique experience.

mua sắm các loại vải dệt Bokhara là một trải nghiệm độc đáo.

the cuisine of bokhara reflects its diverse cultural influences.

ẩm thực của Bokhara phản ánh những ảnh hưởng văn hóa đa dạng của nó.

bokhara has a vibrant nightlife that attracts many tourists.

Bokhara có cuộc sống về đêm sôi động thu hút nhiều khách du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay