boldest move
Quyết định dũng cảm nhất
boldest colors
Màu sắc nổi bật nhất
being boldest
Đang dũng cảm nhất
boldest statement
Phát biểu dũng cảm nhất
boldest design
Thiết kế dũng cảm nhất
show boldest
Hiển thị dũng cảm nhất
boldest choice
Lựa chọn dũng cảm nhất
making boldest
Tạo ra dũng cảm nhất
boldest approach
Phương pháp dũng cảm nhất
was boldest
Đã dũng cảm nhất
she made the boldest decision of her life, quitting her job to travel the world.
Cô ấy đã đưa ra quyết định dũng cảm nhất trong cuộc đời mình, từ bỏ công việc để đi du lịch khắp thế giới.
the company presented its boldest new product at the industry conference.
Công ty đã trình bày sản phẩm mới dũng cảm nhất của mình tại hội nghị ngành.
he took the boldest approach, challenging the established norms of the industry.
Anh ấy đã chọn phương pháp dũng cảm nhất, thách thức các chuẩn mực đã được thiết lập trong ngành.
the artist’s boldest work features vibrant colors and unconventional shapes.
Tác phẩm dũng cảm nhất của nghệ sĩ có những màu sắc rực rỡ và hình dạng không truyền thống.
the speaker delivered the boldest speech, advocating for significant policy changes.
Người phát biểu đã đưa ra bài phát biểu dũng cảm nhất, kêu gọi những thay đổi lớn trong chính sách.
the team’s boldest strategy involved entering a new and competitive market.
Chiến lược dũng cảm nhất của đội ngũ là thâm nhập vào thị trường mới và cạnh tranh.
the climber attempted the boldest ascent of the mountain face.
Người leo núi đã thử thách lần leo dũng cảm nhất trên mặt núi.
the entrepreneur’s boldest move was securing funding from a major investor.
Động thái dũng cảm nhất của doanh nhân là huy động vốn từ một nhà đầu tư lớn.
the architect designed the boldest building in the city skyline.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà dũng cảm nhất trong khung cảnh thành phố.
the scientist proposed the boldest hypothesis to explain the phenomenon.
Khoa học gia đã đưa ra giả thuyết dũng cảm nhất để giải thích hiện tượng.
the politician launched the boldest campaign to win the election.
Chính trị gia đã phát động chiến dịch dũng cảm nhất để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.
boldest move
Quyết định dũng cảm nhất
boldest colors
Màu sắc nổi bật nhất
being boldest
Đang dũng cảm nhất
boldest statement
Phát biểu dũng cảm nhất
boldest design
Thiết kế dũng cảm nhất
show boldest
Hiển thị dũng cảm nhất
boldest choice
Lựa chọn dũng cảm nhất
making boldest
Tạo ra dũng cảm nhất
boldest approach
Phương pháp dũng cảm nhất
was boldest
Đã dũng cảm nhất
she made the boldest decision of her life, quitting her job to travel the world.
Cô ấy đã đưa ra quyết định dũng cảm nhất trong cuộc đời mình, từ bỏ công việc để đi du lịch khắp thế giới.
the company presented its boldest new product at the industry conference.
Công ty đã trình bày sản phẩm mới dũng cảm nhất của mình tại hội nghị ngành.
he took the boldest approach, challenging the established norms of the industry.
Anh ấy đã chọn phương pháp dũng cảm nhất, thách thức các chuẩn mực đã được thiết lập trong ngành.
the artist’s boldest work features vibrant colors and unconventional shapes.
Tác phẩm dũng cảm nhất của nghệ sĩ có những màu sắc rực rỡ và hình dạng không truyền thống.
the speaker delivered the boldest speech, advocating for significant policy changes.
Người phát biểu đã đưa ra bài phát biểu dũng cảm nhất, kêu gọi những thay đổi lớn trong chính sách.
the team’s boldest strategy involved entering a new and competitive market.
Chiến lược dũng cảm nhất của đội ngũ là thâm nhập vào thị trường mới và cạnh tranh.
the climber attempted the boldest ascent of the mountain face.
Người leo núi đã thử thách lần leo dũng cảm nhất trên mặt núi.
the entrepreneur’s boldest move was securing funding from a major investor.
Động thái dũng cảm nhất của doanh nhân là huy động vốn từ một nhà đầu tư lớn.
the architect designed the boldest building in the city skyline.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà dũng cảm nhất trong khung cảnh thành phố.
the scientist proposed the boldest hypothesis to explain the phenomenon.
Khoa học gia đã đưa ra giả thuyết dũng cảm nhất để giải thích hiện tượng.
the politician launched the boldest campaign to win the election.
Chính trị gia đã phát động chiến dịch dũng cảm nhất để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay