| số nhiều | bollards |
dock bollard
mỏ neo
he hit a concrete bollard, denting the wing. and spoiler.
anh ta đã đâm vào một trụ bê tông, làm móp cánh và bộ khuếch tán.
Skeg and mooring bollards being fabricated.
Đang chế tạo ván hoa và các trụ neo đậu.
Construction of a new pier after removal of the existing pier including dredging, provision of handrails, a navigation light, bollards and fendering systems together with transplantation of coral.
Xây dựng bến tàu mới sau khi dỡ bỏ bến tàu hiện có, bao gồm nạo vét, lắp đặt lan can, đèn báo hiệu hàng hải, trụ đỡ và hệ thống bảo vệ tàu, cùng với việc di dời san hô.
The bollard prevented cars from parking on the sidewalk.
Trụ đỡ đã ngăn không cho ô tô đậu trên vỉa hè.
The bollard was painted yellow for better visibility.
Trụ đỡ được sơn màu vàng để tăng khả năng hiển thị.
The bollard was damaged in a recent accident.
Trụ đỡ đã bị hư hại trong một vụ tai nạn gần đây.
The bollard was installed to protect the building from vehicle impact.
Trụ đỡ được lắp đặt để bảo vệ tòa nhà khỏi va chạm của xe cộ.
The bollard was made of sturdy metal.
Trụ đỡ được làm bằng kim loại chắc chắn.
The bollard had reflective strips for nighttime visibility.
Trụ đỡ có các dải phản quang để tăng khả năng hiển thị vào ban đêm.
The bollard was decorated with a flower pot on top.
Trụ đỡ được trang trí bằng một chậu hoa trên cùng.
The bollard was removed temporarily for construction work.
Trụ đỡ đã được tháo bỏ tạm thời để thi công.
The bollard was knocked over by a reckless driver.
Trụ đỡ bị một người lái xe bất cẩn đâm đổ.
The bollard was replaced with a more modern design.
Trụ đỡ đã được thay thế bằng thiết kế hiện đại hơn.
dock bollard
mỏ neo
he hit a concrete bollard, denting the wing. and spoiler.
anh ta đã đâm vào một trụ bê tông, làm móp cánh và bộ khuếch tán.
Skeg and mooring bollards being fabricated.
Đang chế tạo ván hoa và các trụ neo đậu.
Construction of a new pier after removal of the existing pier including dredging, provision of handrails, a navigation light, bollards and fendering systems together with transplantation of coral.
Xây dựng bến tàu mới sau khi dỡ bỏ bến tàu hiện có, bao gồm nạo vét, lắp đặt lan can, đèn báo hiệu hàng hải, trụ đỡ và hệ thống bảo vệ tàu, cùng với việc di dời san hô.
The bollard prevented cars from parking on the sidewalk.
Trụ đỡ đã ngăn không cho ô tô đậu trên vỉa hè.
The bollard was painted yellow for better visibility.
Trụ đỡ được sơn màu vàng để tăng khả năng hiển thị.
The bollard was damaged in a recent accident.
Trụ đỡ đã bị hư hại trong một vụ tai nạn gần đây.
The bollard was installed to protect the building from vehicle impact.
Trụ đỡ được lắp đặt để bảo vệ tòa nhà khỏi va chạm của xe cộ.
The bollard was made of sturdy metal.
Trụ đỡ được làm bằng kim loại chắc chắn.
The bollard had reflective strips for nighttime visibility.
Trụ đỡ có các dải phản quang để tăng khả năng hiển thị vào ban đêm.
The bollard was decorated with a flower pot on top.
Trụ đỡ được trang trí bằng một chậu hoa trên cùng.
The bollard was removed temporarily for construction work.
Trụ đỡ đã được tháo bỏ tạm thời để thi công.
The bollard was knocked over by a reckless driver.
Trụ đỡ bị một người lái xe bất cẩn đâm đổ.
The bollard was replaced with a more modern design.
Trụ đỡ đã được thay thế bằng thiết kế hiện đại hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay