bollards

[Mỹ]/ˈbɒl.ərdz/
[Anh]/ˈbɑːl.ərdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cột hoặc trụ ngắn được sử dụng để đánh dấu ranh giới, thường thấy trên các đảo đi bộ hoặc như một biện pháp an toàn.; Một cột nặng được cố định vào bến cảng hoặc cầu cảng dùng để buộc tàu hoặc thuyền.

Câu ví dụ

the city installed new bollards to improve pedestrian safety.

thành phố đã lắp đặt các trụ chắn mới để cải thiện an toàn cho người đi bộ.

bollards can prevent vehicles from entering restricted areas.

các trụ chắn có thể ngăn chặn các phương tiện đi vào khu vực hạn chế.

many parks use decorative bollards to enhance their appearance.

nhiều công viên sử dụng các trụ chắn trang trí để tăng thêm vẻ đẹp.

the design of the bollards was chosen to match the historic architecture.

thiết kế của các trụ chắn được lựa chọn để phù hợp với kiến trúc lịch sử.

during the event, temporary bollards were set up to manage traffic.

trong suốt sự kiện, các trụ chắn tạm thời được lắp đặt để điều chỉnh giao thông.

some bollards are collapsible for easy storage and transport.

một số trụ chắn có thể gấp gọn để dễ dàng lưu trữ và vận chuyển.

installing bollards can significantly reduce the risk of accidents.

việc lắp đặt các trụ chắn có thể giảm đáng kể nguy cơ tai nạn.

urban planners often recommend using bollards for crowd control.

các nhà quy hoạch đô thị thường khuyến nghị sử dụng các trụ chắn để kiểm soát đám đông.

these bollards are designed to withstand high-impact collisions.

các trụ chắn này được thiết kế để chịu được va chạm mạnh.

brightly colored bollards can enhance visibility for drivers.

các trụ chắn có màu sắc tươi sáng có thể tăng khả năng hiển thị cho người lái xe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay