bolsterings to morale
tăng cường tinh thần
we need some bolsterings for our team morale.
Chúng tôi cần một số sự hỗ trợ tinh thần cho đội ngũ của chúng tôi.
bolsterings in training can improve performance.
Việc tăng cường trong quá trình đào tạo có thể cải thiện hiệu suất.
financial bolsterings are essential for growth.
Việc hỗ trợ tài chính là điều cần thiết cho sự phát triển.
they implemented bolsterings to support the project.
Họ đã triển khai các biện pháp hỗ trợ để hỗ trợ dự án.
we discussed various bolsterings for our marketing strategy.
Chúng tôi đã thảo luận về nhiều biện pháp hỗ trợ cho chiến lược tiếp thị của chúng tôi.
bolsterings in technology can lead to innovation.
Việc tăng cường trong công nghệ có thể dẫn đến sự đổi mới.
the company provided bolsterings for employee development.
Công ty đã cung cấp các biện pháp hỗ trợ để phát triển nhân viên.
community bolsterings are vital for local businesses.
Việc hỗ trợ cộng đồng là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp địa phương.
we need to focus on bolsterings that enhance productivity.
Chúng tôi cần tập trung vào các biện pháp hỗ trợ giúp tăng năng suất.
education bolsterings can help students succeed.
Việc hỗ trợ giáo dục có thể giúp học sinh thành công.
bolsterings to morale
tăng cường tinh thần
we need some bolsterings for our team morale.
Chúng tôi cần một số sự hỗ trợ tinh thần cho đội ngũ của chúng tôi.
bolsterings in training can improve performance.
Việc tăng cường trong quá trình đào tạo có thể cải thiện hiệu suất.
financial bolsterings are essential for growth.
Việc hỗ trợ tài chính là điều cần thiết cho sự phát triển.
they implemented bolsterings to support the project.
Họ đã triển khai các biện pháp hỗ trợ để hỗ trợ dự án.
we discussed various bolsterings for our marketing strategy.
Chúng tôi đã thảo luận về nhiều biện pháp hỗ trợ cho chiến lược tiếp thị của chúng tôi.
bolsterings in technology can lead to innovation.
Việc tăng cường trong công nghệ có thể dẫn đến sự đổi mới.
the company provided bolsterings for employee development.
Công ty đã cung cấp các biện pháp hỗ trợ để phát triển nhân viên.
community bolsterings are vital for local businesses.
Việc hỗ trợ cộng đồng là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp địa phương.
we need to focus on bolsterings that enhance productivity.
Chúng tôi cần tập trung vào các biện pháp hỗ trợ giúp tăng năng suất.
education bolsterings can help students succeed.
Việc hỗ trợ giáo dục có thể giúp học sinh thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay