bom

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Hóa đơn nguyên vật liệu
Word Forms
số nhiềuboms

Cụm từ & Cách kết hợp

bom squad

đội bom

bomber jacket

áo khoác phi công

bomber plane

máy bay ném bom

bomber pilot

phi công ném bom

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay