good job
giỏi lắm
good luck
may mắn
good idea
ý tưởng hay
good morning
chào buổi sáng
good afternoon
Buổi chiều tốt lành
good night
chúc ngủ ngon
good at
giỏi về
good and
tốt và
good for
tốt cho
good quality
chất lượng tốt
no good
không tốt
make good
làm tốt
as good as
tốt như
do good
làm điều tốt
feel good
cảm thấy tốt
good reputation
uy tín tốt
good news
tin tốt
good performance
hiệu suất tốt
good friend
người bạn tốt
good health
sức khỏe tốt
good time
thời gian tốt
good service
dịch vụ tốt
for good
cho tốt
She is a good student.
Cô ấy là một học sinh giỏi.
He has a good sense of humor.
Anh ấy có khiếu hài hước.
Eating fruits and vegetables is good for your health.
Ăn trái cây và rau quả tốt cho sức khỏe của bạn.
A good book can transport you to another world.
Một cuốn sách hay có thể đưa bạn đến một thế giới khác.
Regular exercise is good for maintaining a healthy weight.
Tập thể dục thường xuyên tốt cho việc duy trì cân nặng khỏe mạnh.
She has a good reputation in the community.
Cô ấy có danh tiếng tốt trong cộng đồng.
Having a good work-life balance is important for overall well-being.
Có sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống là quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
A good night's sleep is essential for cognitive function.
Một giấc ngủ ngon là điều cần thiết cho chức năng nhận thức.
She makes a good cup of coffee.
Cô ấy pha một tách cà phê ngon.
It's always a good idea to be prepared for emergencies.
Luôn là một ý tưởng tốt để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.
I'll do my best to earn it.
Tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được nó.
Nguồn: 2019 Celebrity High School Graduation SpeechYou're just a good for nothing bum!
Chỉ có cậu thôi, một kẻ vô dụng!
Nguồn: 1000 British English PhrasesTrees in cities do measurable good for biodiversity and for human health.
Cây xanh trong các thành phố mang lại lợi ích có thể đo lường được cho đa dạng sinh học và sức khỏe con người.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American September 2019 CollectionSo they're very, very good at finding minute odors.
Vì vậy, chúng rất, rất giỏi trong việc tìm ra những mùi hương nhỏ nhất.
Nguồn: VOA Standard August 2015 CollectionOnly you know what is best for you.
Chỉ có bạn mới biết điều gì tốt nhất cho bạn.
Nguồn: 100 Classic English Essays for RecitationYou get the best of both worlds.
Bạn có được những điều tốt đẹp nhất của cả hai thế giới.
Nguồn: Learn listening with Lucy.It does no good to ignore it.
Bỏ qua nó sẽ vô ích.
Nguồn: VOA Daily Standard March 2017 CollectionCome in. Come in. Good to see you again.
Mời vào. Mời vào. Rất vui được gặp lại bạn.
Nguồn: Downton Abbey Detailed AnalysisAs the saying goes, East , West, home is the best.
Như lời họ vẫn nói, Đông, Tây, nhà là tốt nhất.
Nguồn: Model Essay for Full Marks in English GaokaoWe can only do our best, she said.
Chúng ta chỉ có thể cố gắng hết sức, cô ấy nói.
Nguồn: NPR News February 2015 CompilationKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay