| số nhiều | bonavists |
bonavist perspective
quan điểm bonavist
a bonavist approach
phương pháp bonavist
bonavist outlook
thái độ bonavist
a bonavist attitude
thái độ bonavist
bonavist thinking
suy nghĩ bonavist
bonavist ideals
lý tưởng bonavist
bonavist solutions
giải pháp bonavist
embracing bonavist principles
phát huy các nguyên tắc bonavist
she had a bonavist during her vacation in italy.
Cô ấy đã có một khoảnh khắc tuyệt vời trong kỳ nghỉ của mình ở Ý.
his bonavist inspired him to pursue a career in art.
Khoảnh khắc tuyệt vời của anh ấy đã truyền cảm hứng cho anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật.
they shared a bonavist that they would never forget.
Họ chia sẻ một khoảnh khắc tuyệt vời mà họ sẽ không bao giờ quên.
after the bonavist, she felt rejuvenated and happy.
Sau khoảnh khắc tuyệt vời đó, cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng và hạnh phúc.
his stories about the bonavist always captivated the audience.
Những câu chuyện của anh ấy về khoảnh khắc tuyệt vời đó luôn khiến khán giả bị cuốn hút.
we planned a trip to create a bonavist together.
Chúng tôi lên kế hoạch cho một chuyến đi để cùng nhau tạo ra một khoảnh khắc tuyệt vời.
she often reminisces about the bonavist they had last summer.
Cô ấy thường hồi tưởng về khoảnh khắc tuyệt vời mà họ đã có vào mùa hè năm ngoái.
the bonavist at the festival was unforgettable.
Khoảnh khắc tuyệt vời tại lễ hội là điều khó quên.
finding joy in small things is a true bonavist.
Tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé là một khoảnh khắc tuyệt vời thực sự.
his bonavist was a turning point in his life.
Khoảnh khắc tuyệt vời của anh ấy là một bước ngoặt trong cuộc đời anh ấy.
bonavist perspective
quan điểm bonavist
a bonavist approach
phương pháp bonavist
bonavist outlook
thái độ bonavist
a bonavist attitude
thái độ bonavist
bonavist thinking
suy nghĩ bonavist
bonavist ideals
lý tưởng bonavist
bonavist solutions
giải pháp bonavist
embracing bonavist principles
phát huy các nguyên tắc bonavist
she had a bonavist during her vacation in italy.
Cô ấy đã có một khoảnh khắc tuyệt vời trong kỳ nghỉ của mình ở Ý.
his bonavist inspired him to pursue a career in art.
Khoảnh khắc tuyệt vời của anh ấy đã truyền cảm hứng cho anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật.
they shared a bonavist that they would never forget.
Họ chia sẻ một khoảnh khắc tuyệt vời mà họ sẽ không bao giờ quên.
after the bonavist, she felt rejuvenated and happy.
Sau khoảnh khắc tuyệt vời đó, cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng và hạnh phúc.
his stories about the bonavist always captivated the audience.
Những câu chuyện của anh ấy về khoảnh khắc tuyệt vời đó luôn khiến khán giả bị cuốn hút.
we planned a trip to create a bonavist together.
Chúng tôi lên kế hoạch cho một chuyến đi để cùng nhau tạo ra một khoảnh khắc tuyệt vời.
she often reminisces about the bonavist they had last summer.
Cô ấy thường hồi tưởng về khoảnh khắc tuyệt vời mà họ đã có vào mùa hè năm ngoái.
the bonavist at the festival was unforgettable.
Khoảnh khắc tuyệt vời tại lễ hội là điều khó quên.
finding joy in small things is a true bonavist.
Tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé là một khoảnh khắc tuyệt vời thực sự.
his bonavist was a turning point in his life.
Khoảnh khắc tuyệt vời của anh ấy là một bước ngoặt trong cuộc đời anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay