| số nhiều | well-wishers |
a well-wisher
một người chúc phúc
well-wishers only
chỉ những người chúc phúc
being a well-wisher
trở thành một người chúc phúc
well-wisher's gift
quà tặng của người chúc phúc
was a well-wisher
là một người chúc phúc
become a well-wisher
trở thành một người chúc phúc
well-wisher's support
sự hỗ trợ của người chúc phúc
thank you, well-wisher
cảm ơn, người chúc phúc
well-wishers gathered
những người chúc phúc đã tập hợp
she is a true well-wisher, always offering support and encouragement.
Cô ấy thực sự là một người chúc phúc, luôn sẵn sàng hỗ trợ và động viên.
as a well-wisher, i hope you achieve all your goals.
Với tư cách là một người chúc phúc, tôi hy vọng bạn đạt được tất cả các mục tiêu của mình.
he's a dedicated well-wisher for the local community.
Anh ấy là một người chúc phúc tận tâm cho cộng đồng địa phương.
i'm a well-wisher and want to see you succeed in your new venture.
Tôi là một người chúc phúc và muốn thấy bạn thành công trong dự án mới của mình.
being a well-wisher means wanting the best for others.
Việc trở thành một người chúc phúc có nghĩa là mong muốn điều tốt nhất cho người khác.
he's a silent well-wisher, often offering help behind the scenes.
Anh ấy là một người chúc phúc thầm lặng, thường xuyên giúp đỡ sau hậu trường.
i'm a well-wisher and send you my best for the upcoming exam.
Tôi là một người chúc phúc và gửi đến bạn những lời chúc tốt đẹp nhất cho kỳ thi sắp tới.
she is a constant well-wisher, always thinking of others first.
Cô ấy là một người chúc phúc không đổi, luôn nghĩ đến người khác trước tiên.
he acted as a well-wisher, offering advice and guidance.
Anh ấy đóng vai trò là một người chúc phúc, đưa ra lời khuyên và hướng dẫn.
a well-wisher
một người chúc phúc
well-wishers only
chỉ những người chúc phúc
being a well-wisher
trở thành một người chúc phúc
well-wisher's gift
quà tặng của người chúc phúc
was a well-wisher
là một người chúc phúc
become a well-wisher
trở thành một người chúc phúc
well-wisher's support
sự hỗ trợ của người chúc phúc
thank you, well-wisher
cảm ơn, người chúc phúc
well-wishers gathered
những người chúc phúc đã tập hợp
she is a true well-wisher, always offering support and encouragement.
Cô ấy thực sự là một người chúc phúc, luôn sẵn sàng hỗ trợ và động viên.
as a well-wisher, i hope you achieve all your goals.
Với tư cách là một người chúc phúc, tôi hy vọng bạn đạt được tất cả các mục tiêu của mình.
he's a dedicated well-wisher for the local community.
Anh ấy là một người chúc phúc tận tâm cho cộng đồng địa phương.
i'm a well-wisher and want to see you succeed in your new venture.
Tôi là một người chúc phúc và muốn thấy bạn thành công trong dự án mới của mình.
being a well-wisher means wanting the best for others.
Việc trở thành một người chúc phúc có nghĩa là mong muốn điều tốt nhất cho người khác.
he's a silent well-wisher, often offering help behind the scenes.
Anh ấy là một người chúc phúc thầm lặng, thường xuyên giúp đỡ sau hậu trường.
i'm a well-wisher and send you my best for the upcoming exam.
Tôi là một người chúc phúc và gửi đến bạn những lời chúc tốt đẹp nhất cho kỳ thi sắp tới.
she is a constant well-wisher, always thinking of others first.
Cô ấy là một người chúc phúc không đổi, luôn nghĩ đến người khác trước tiên.
he acted as a well-wisher, offering advice and guidance.
Anh ấy đóng vai trò là một người chúc phúc, đưa ra lời khuyên và hướng dẫn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now