bondages

[Mỹ]/[ˈbɒndɪdʒ]/
[Anh]/[ˈbɒndɪdʒ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái bị trói buộc hoặc nô lệ; nô lệ; trạng thái bị hạn chế hoặc bị ràng buộc; sự liên kết hoặc gắn bó; một mối ràng buộc hoặc liên kết.

Cụm từ & Cách kết hợp

breaking bondages

phá bỏ xiềng xích

enduring bondages

chịu đựng xiềng xích

historical bondages

xiềng xích lịch sử

spiritual bondages

xiềng xích tinh thần

free from bondages

tự do khỏi xiềng xích

overcoming bondages

vượt qua xiềng xích

ancient bondages

xiềng xích cổ xưa

shattering bondages

phá tan xiềng xích

escaping bondages

thoát khỏi xiềng xích

facing bondages

đối mặt với xiềng xích

Câu ví dụ

the film explored the psychological bondages of a troubled protagonist.

Bộ phim khám phá những ràng buộc tâm lý của một nhân vật chính đầy rắc rối.

breaking free from societal bondages is a common theme in her novels.

Giải phóng khỏi những ràng buộc xã hội là một chủ đề phổ biến trong các tiểu thuyết của bà.

historical bondages often shaped the lives of women in restrictive cultures.

Những ràng buộc lịch sử thường định hình cuộc sống của phụ nữ trong các nền văn hóa hạn chế.

the artist sought to depict the emotional bondages of a long-term relationship.

Nghệ sĩ tìm cách thể hiện những ràng buộc cảm xúc trong một mối quan hệ lâu dài.

he felt the bondages of tradition holding him back from pursuing his dreams.

Anh cảm thấy những ràng buộc của truyền thống kìm hãm anh theo đuổi ước mơ của mình.

the legal bondages surrounding intellectual property are complex and evolving.

Những ràng buộc pháp lý xung quanh quyền sở hữu trí tuệ là phức tạp và đang phát triển.

despite the bondages of poverty, she remained optimistic and determined.

Bất chấp những ràng buộc của nghèo đói, cô vẫn lạc quan và kiên định.

the contract outlined the bondages and responsibilities of each party involved.

Hợp đồng nêu rõ những ràng buộc và trách nhiệm của mỗi bên liên quan.

they challenged the cultural bondages that limited opportunities for young people.

Họ thách thức những ràng buộc văn hóa hạn chế cơ hội cho giới trẻ.

the protagonist yearned to escape the bondages of his monotonous routine.

Nhân vật chính khao khát thoát khỏi những ràng buộc của thói quen tẻ nhạt của anh.

the research examined the psychological bondages resulting from childhood trauma.

Nghiên cứu kiểm tra các ràng buộc tâm lý bắt nguồn từ chấn thương thời thơ ấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay