bondless energy
năng lượng vô hạn
bondless potential
tiềm năng vô hạn
bondless enthusiasm
sự hào hứng vô hạn
truly bondless
thật sự vô hạn
bondless expanse
không gian vô hạn
bondless future
tương lai vô hạn
bondless creativity
sự sáng tạo vô hạn
seemingly bondless
dường như vô hạn
bondless possibilities
các khả năng vô hạn
a bondless sea
một đại dương vô hạn
the artist's bondless creativity captivated the audience.
Sự sáng tạo vô bờ bến của nghệ sĩ đã thu hút khán giả.
their bondless enthusiasm for the project was inspiring.
Sự hào hứng vô bờ bến dành cho dự án của họ thật là cảm hứng.
he displayed a bondless curiosity about the universe.
Ông thể hiện sự tò mò vô bờ bến về vũ trụ.
the child’s imagination was truly bondless and free.
Trí tưởng tượng của đứa trẻ thực sự vô bờ bến và tự do.
the band’s bondless energy filled the concert hall.
Năng lượng vô bờ bến của ban nhạc đã lấp đầy sân khấu nhạc hội.
she pursued her bondless ambition with unwavering determination.
Cô theo đuổi tham vọng vô bờ bến của mình với quyết tâm không lay chuyển.
the bondless potential of the new technology is exciting.
Thế giới tiềm năng vô bờ bến của công nghệ mới thật là hào hứng.
the company fostered a bondless environment for innovation.
Công ty đã xây dựng một môi trường vô bờ bến cho sự đổi mới.
they explored the bondless possibilities of virtual reality.
Họ khám phá những khả năng vô bờ bến của thực tế ảo.
the bondless expanse of the ocean stretched before them.
Không gian vô tận của đại dương trải dài trước mặt họ.
the dancer moved with a bondless grace and fluidity.
Nghệ sĩ múa di chuyển với sự nhẹ nhàng và uyển chuyển vô bờ bến.
bondless energy
năng lượng vô hạn
bondless potential
tiềm năng vô hạn
bondless enthusiasm
sự hào hứng vô hạn
truly bondless
thật sự vô hạn
bondless expanse
không gian vô hạn
bondless future
tương lai vô hạn
bondless creativity
sự sáng tạo vô hạn
seemingly bondless
dường như vô hạn
bondless possibilities
các khả năng vô hạn
a bondless sea
một đại dương vô hạn
the artist's bondless creativity captivated the audience.
Sự sáng tạo vô bờ bến của nghệ sĩ đã thu hút khán giả.
their bondless enthusiasm for the project was inspiring.
Sự hào hứng vô bờ bến dành cho dự án của họ thật là cảm hứng.
he displayed a bondless curiosity about the universe.
Ông thể hiện sự tò mò vô bờ bến về vũ trụ.
the child’s imagination was truly bondless and free.
Trí tưởng tượng của đứa trẻ thực sự vô bờ bến và tự do.
the band’s bondless energy filled the concert hall.
Năng lượng vô bờ bến của ban nhạc đã lấp đầy sân khấu nhạc hội.
she pursued her bondless ambition with unwavering determination.
Cô theo đuổi tham vọng vô bờ bến của mình với quyết tâm không lay chuyển.
the bondless potential of the new technology is exciting.
Thế giới tiềm năng vô bờ bến của công nghệ mới thật là hào hứng.
the company fostered a bondless environment for innovation.
Công ty đã xây dựng một môi trường vô bờ bến cho sự đổi mới.
they explored the bondless possibilities of virtual reality.
Họ khám phá những khả năng vô bờ bến của thực tế ảo.
the bondless expanse of the ocean stretched before them.
Không gian vô tận của đại dương trải dài trước mặt họ.
the dancer moved with a bondless grace and fluidity.
Nghệ sĩ múa di chuyển với sự nhẹ nhàng và uyển chuyển vô bờ bến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay