bonducs

[Mỹ]/bɒnˈdʊks/
[Anh]/bonˈdʌks/

Dịch

n.Một loại cây thuộc chi *Caesalpinia*, cụ thể là *Caesalpinia bonducella*, còn được gọi là cây cà phê Kentucky.

Cụm từ & Cách kết hợp

bonducs and whistles

bonducs và huýt sáo

all the bonducs

tất cả các bonducs

bonducs and bells

bonducs và chuông

bonducs on top

bonducs trên cùng

Câu ví dụ

bonducs are often used in traditional medicine.

các loại bonduc thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many people are unaware of the benefits of bonducs.

nhiều người không nhận thức được những lợi ích của bonduc.

bonducs can be found in tropical regions.

các loại bonduc có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

some cultures consider bonducs to be a valuable resource.

một số nền văn hóa coi bonduc là một nguồn tài nguyên có giá trị.

bonducs seeds are often used in jewelry making.

hạt bonduc thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

research on bonducs is still ongoing.

nghiên cứu về bonduc vẫn đang tiếp diễn.

bonducs have a unique appearance that attracts attention.

bonduc có vẻ ngoài độc đáo thu hút sự chú ý.

people use bonducs for various culinary purposes.

mọi người sử dụng bonduc cho nhiều mục đích ẩm thực khác nhau.

bonducs can be an important part of local ecosystems.

bonduc có thể là một phần quan trọng của các hệ sinh thái địa phương.

understanding bonducs can enhance agricultural practices.

hiểu biết về bonduc có thể nâng cao các phương pháp nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay