bondwomen

[US]/[ˈbɒndwʊmɪn]/
[UK]/[ˈbɒndwʊmɪn]/

Translation

n. Những người phụ nữ bị ràng buộc bởi nghĩa vụ pháp lý hoặc hợp đồng; những người phụ nữ ở trong tình trạng nô dịch.
n. (lịch sử) Lịch sử, những người phụ nữ từng bị buộc phải làm việc như một điều kiện để gia đình họ hoặc bản thân họ được tự do.

Phrases & Collocations

bondwomen labored

những phụ nữ nô lệ lao động

freeing bondwomen

giải phóng phụ nữ nô lệ

bondwomen's plight

nỗi khổ của phụ nữ nô lệ

protecting bondwomen

bảo vệ phụ nữ nô lệ

former bondwomen

những phụ nữ nô lệ trước đây

bondwomen suffered

những phụ nữ nô lệ chịu đựng

treating bondwomen

đối xử với phụ nữ nô lệ

helping bondwomen

giúp đỡ phụ nữ nô lệ

bondwomen escaped

những phụ nữ nô lệ trốn thoát

rescuing bondwomen

cứu phụ nữ nô lệ

Example Sentences

the historical accounts detail the lives of countless bondwomen.

Các tài liệu lịch sử chi tiết về cuộc sống của hàng triệu phụ nữ nô lệ.

researchers are uncovering new information about the experiences of bondwomen.

Những nhà nghiên cứu đang khám phá ra thông tin mới về trải nghiệm của các phụ nữ nô lệ.

the novel portrays the struggles and resilience of enslaved bondwomen.

Truyện ngắn miêu tả những gian khổ và sự kiên cường của các phụ nữ nô lệ.

legal systems often failed to protect the rights of bondwomen.

Hệ thống pháp lý thường thất bại trong việc bảo vệ quyền lợi của các phụ nữ nô lệ.

the institution of slavery stripped bondwomen of their freedom and dignity.

Chế độ nô lệ đã tước đi tự do và nhân phẩm của các phụ nữ nô lệ.

many bondwomen found ways to resist their oppression despite the risks.

Nhiều phụ nữ nô lệ đã tìm ra cách để chống lại sự đàn áp của họ bất chấp những rủi ro.

the stories of bondwomen are often marginalized in mainstream narratives.

Các câu chuyện về phụ nữ nô lệ thường bị xem nhẹ trong các câu chuyện chính thống.

scholars are working to amplify the voices of forgotten bondwomen.

Các học giả đang cố gắng khuếch đại tiếng nói của những phụ nữ nô lệ bị lãng quên.

the museum exhibit showcased the lives and labor of enslaved bondwomen.

Bảo tàng trưng bày cuộc sống và lao động của các phụ nữ nô lệ.

the plight of bondwomen highlights the brutality of the slave trade.

Tình cảnh của các phụ nữ nô lệ làm nổi bật sự tàn bạo của thương mại nô lệ.

the author meticulously researched the experiences of african bondwomen.

Tác giả đã nghiên cứu cẩn thận về trải nghiệm của các phụ nữ nô lệ châu Phi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now