| số nhiều | boneshakers |
the old boneshaker rattled down the cobblestone street.
Cái xe boneshaker cổ kính lắc lư xuống con phố lát đá xám.
he bought a vintage boneshaker at the antique auction.
Anh mua một chiếc boneshaker cổ điển tại phiên đấu giá đồ cổ.
the boneshaker's rusty wheels squeaked with every turn.
Các bánh xe gỉ sét của chiếc boneshaker kêu kẹt mỗi khi quay.
she learned to ride on her grandfather's boneshaker.
Cô học cách cưỡi trên chiếc boneshaker của ông nội mình.
the boneshaker was a common sight on victorian roads.
Chiếc boneshaker là một hình ảnh quen thuộc trên các con đường thời Victoria.
the antique boneshaker sat dusty in the abandoned shed.
Chiếc boneshaker cổ xưa ngồi bụi bặm trong cái nhà kho bỏ hoang.
the boneshaker had a distinctive metal frame and wooden wheels.
Chiếc boneshaker có khung kim loại đặc trưng và bánh xe bằng gỗ.
they carefully restored the vintage boneshaker to its original condition.
Họ cẩn thận phục hồi chiếc boneshaker cổ điển về trạng thái ban đầu.
the old boneshaker wobbled dangerously on the uneven pavement.
Chiếc boneshaker cổ kính lắc lư nguy hiểm trên mặt đường không bằng phẳng.
a boneshaker like that is extremely valuable to collectors today.
Một chiếc boneshaker như vậy hiện nay cực kỳ quý giá đối với các nhà sưu tập.
the boneshaker's worn leather saddle still felt comfortable.
Chiếc yên bằng da đã mòn của chiếc boneshaker vẫn cảm thấy thoải mái.
he always preferred the boneshaker over modern bicycles.
Anh luôn ưa thích chiếc boneshaker hơn xe đạp hiện đại.
the museum displayed a rare boneshaker from the 1890s.
Bảo tàng trưng bày một chiếc boneshaker hiếm từ những năm 1890.
the old boneshaker rattled down the cobblestone street.
Cái xe boneshaker cổ kính lắc lư xuống con phố lát đá xám.
he bought a vintage boneshaker at the antique auction.
Anh mua một chiếc boneshaker cổ điển tại phiên đấu giá đồ cổ.
the boneshaker's rusty wheels squeaked with every turn.
Các bánh xe gỉ sét của chiếc boneshaker kêu kẹt mỗi khi quay.
she learned to ride on her grandfather's boneshaker.
Cô học cách cưỡi trên chiếc boneshaker của ông nội mình.
the boneshaker was a common sight on victorian roads.
Chiếc boneshaker là một hình ảnh quen thuộc trên các con đường thời Victoria.
the antique boneshaker sat dusty in the abandoned shed.
Chiếc boneshaker cổ xưa ngồi bụi bặm trong cái nhà kho bỏ hoang.
the boneshaker had a distinctive metal frame and wooden wheels.
Chiếc boneshaker có khung kim loại đặc trưng và bánh xe bằng gỗ.
they carefully restored the vintage boneshaker to its original condition.
Họ cẩn thận phục hồi chiếc boneshaker cổ điển về trạng thái ban đầu.
the old boneshaker wobbled dangerously on the uneven pavement.
Chiếc boneshaker cổ kính lắc lư nguy hiểm trên mặt đường không bằng phẳng.
a boneshaker like that is extremely valuable to collectors today.
Một chiếc boneshaker như vậy hiện nay cực kỳ quý giá đối với các nhà sưu tập.
the boneshaker's worn leather saddle still felt comfortable.
Chiếc yên bằng da đã mòn của chiếc boneshaker vẫn cảm thấy thoải mái.
he always preferred the boneshaker over modern bicycles.
Anh luôn ưa thích chiếc boneshaker hơn xe đạp hiện đại.
the museum displayed a rare boneshaker from the 1890s.
Bảo tàng trưng bày một chiếc boneshaker hiếm từ những năm 1890.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay