bonjour

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cụm từ chào hỏi tiếng Pháp, được sử dụng để chào buổi sáng hoặc xin chào bằng tiếng Pháp.

Cụm từ & Cách kết hợp

bonjour there!

placeholder

Câu ví dụ

bonjour, how are you today?

xin chào, bạn có khỏe không hôm nay?

she greeted everyone with a cheerful "bonjour".

Cô ấy chào mọi người bằng một lời chào "bonjour" vui vẻ.

every morning, he says "bonjour" to his neighbors.

Mỗi buổi sáng, anh ấy nói "bonjour" với hàng xóm.

in french class, we learned how to say "bonjour".

Trong lớp tiếng Pháp, chúng tôi đã học cách nói "bonjour".

he answered the phone with a friendly "bonjour".

Anh ấy bắt máy bằng một lời chào "bonjour" thân thiện.

she often starts her emails with "bonjour".

Cô ấy thường bắt đầu email bằng "bonjour".

"bonjour" is a common greeting in france.

“Bonjour” là một lời chào phổ biến ở Pháp.

do you know how to pronounce "bonjour" correctly?

Bạn có biết cách phát âm "bonjour" đúng không?

he waved and said "bonjour" to the crowd.

Anh ấy vẫy tay và nói "bonjour" với đám đông.

when visiting paris, don't forget to say "bonjour".

Khi đến thăm Paris, đừng quên nói "bonjour".

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay