bonny lass
bé gái xinh xắn
bonny baby
bé trai xinh xắn
it's worth a thousand pounds, a bonny sum.
Nó đáng giá hàng nghìn bảng, một số tiền lớn.
A bonny, bouncing baby, Freddie was her heart’s desire and joy.
Một em bé bonny, vui vẻ, Freddie là niềm khao khát và niềm vui của cô.
Purpose To explore the method of numbering the thoracic vertebrae and costae on the consecutive CT images for locating bonny fractures accurately.
Mục đích: Khám phá phương pháp đánh số các đốt sống ngực và sườn trên các ảnh CT liên tiếp để xác định chính xác các vết nứt bonny.
Bonny Hicks appeared to me to be the paradigmatic example of an autonomous, free-choosing individual who decided early on to construct a lifestyle congenial to her idiosyncratic sense of self-expression.
Bonny Hicks xuất hiện với tôi như một ví dụ điển hình của một cá nhân tự trị, tự do lựa chọn, người đã quyết định sớm xây dựng một lối sống phù hợp với cảm nhận độc đáo của cô ấy về sự tự do thể hiện bản thân.
a bonny view of the countryside
Một khung cảnh bonny của vùng nông thôn.
a bonny day for a picnic
Một ngày bonny để đi dã ngoại.
a bonny bouquet of flowers
Một bó hoa bonny.
a bonny seaside town
Một thị trấn ven biển bonny.
a bonny piece of jewelry
Một món trang sức bonny.
a bonny horse in the field
Một con ngựa bonny trong đồng cỏ.
bonny lass
bé gái xinh xắn
bonny baby
bé trai xinh xắn
it's worth a thousand pounds, a bonny sum.
Nó đáng giá hàng nghìn bảng, một số tiền lớn.
A bonny, bouncing baby, Freddie was her heart’s desire and joy.
Một em bé bonny, vui vẻ, Freddie là niềm khao khát và niềm vui của cô.
Purpose To explore the method of numbering the thoracic vertebrae and costae on the consecutive CT images for locating bonny fractures accurately.
Mục đích: Khám phá phương pháp đánh số các đốt sống ngực và sườn trên các ảnh CT liên tiếp để xác định chính xác các vết nứt bonny.
Bonny Hicks appeared to me to be the paradigmatic example of an autonomous, free-choosing individual who decided early on to construct a lifestyle congenial to her idiosyncratic sense of self-expression.
Bonny Hicks xuất hiện với tôi như một ví dụ điển hình của một cá nhân tự trị, tự do lựa chọn, người đã quyết định sớm xây dựng một lối sống phù hợp với cảm nhận độc đáo của cô ấy về sự tự do thể hiện bản thân.
a bonny view of the countryside
Một khung cảnh bonny của vùng nông thôn.
a bonny day for a picnic
Một ngày bonny để đi dã ngoại.
a bonny bouquet of flowers
Một bó hoa bonny.
a bonny seaside town
Một thị trấn ven biển bonny.
a bonny piece of jewelry
Một món trang sức bonny.
a bonny horse in the field
Một con ngựa bonny trong đồng cỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay