bonxie

[Mỹ]/ˈbɒksi/
[Anh]/ˈbɑːk.si/

Dịch

n.Một loài chim biển lớn thuộc chi *Stercorarius* được tìm thấy ở quần đảo Shetland.
Các dạng của từ
số nhiềubonxies

Cụm từ & Cách kết hợp

bonxie chick

chim bonxie

bonxie flight

chuyến bay của bonxie

bonxie colony

thực dân bonxie

bonxie breeding season

mùa sinh sản của bonxie

bonxie hunting grounds

khu vực săn bắn của bonxie

bonxie dive bombing

ném bom lượn của bonxie

bonxie conservation efforts

nỗ lực bảo tồn bonxie

bonxie call

tiếng gọi của bonxie

bonxie plumage

lông của bonxie

Câu ví dụ

bonxies are often seen in coastal areas.

Các bonxie thường được nhìn thấy ở các khu vực ven biển.

the bonxie is known for its aggressive behavior.

Bonxie nổi tiếng với hành vi hung dữ.

many birdwatchers enjoy observing bonxies.

Nhiều người quan sát chim thích quan sát bonxie.

bonxies have a distinctive appearance.

Bonxie có vẻ ngoài đặc biệt.

during the summer, bonxies migrate to the north.

Vào mùa hè, bonxie di cư về phía bắc.

bonxies feed primarily on fish and squid.

Bonxie chủ yếu ăn cá và mực.

bonxies can be quite territorial during breeding season.

Bonxie có thể khá lãnh thổ trong mùa sinh sản.

photographers often seek out bonxies for their unique shots.

Các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm bonxie để có được những bức ảnh độc đáo của chúng.

bonxies are an important part of the marine ecosystem.

Bonxie là một phần quan trọng của hệ sinh thái biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay