booby

[Mỹ]/'buːbɪ/
[Anh]/ˈbubi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ ngu ngốc; kẻ ngốc; ngỗng; người có thành tích tệ nhất trong một cuộc thi.
Word Forms
số nhiềuboobies

Cụm từ & Cách kết hợp

booby trap

bẫy booby

booby prize

giải thưởng booby

booby hatch

cửa booby

booby bird

chim booby

booby-trapped

booby-trapped

Câu ví dụ

As well as making the explosion more reliable, this allowed military engineers to turn the fougasse into a booby trap.

Ngoài việc làm cho vụ nổ đáng tin cậy hơn, điều này cho phép các kỹ sư quân sự biến fougasse thành một cái bẫy chui.

As Booby Trap comes into play, name a card other thana basic land card and choose an opponent.

Khi Booby Trap được đưa vào chơi, hãy đặt tên một lá bài khác với một lá bài đất cơ bản và chọn một đối thủ.

Luke Medlin, who was sweeping the alley for booby traps as Marine Gunner John Daly covered him from behind when the Taliban struck.

Luke Medlin, người đang quét hẻm tìm bẫy khi Marine Gunner John Daly bảo vệ anh ta từ phía sau khi Taliban tấn công.

She fell for the booby trap and got caught.

Cô ta sập bẫy và bị bắt.

The booby prize was a consolation for not winning the competition.

Giải thưởng chui là một sự an ủi vì không thắng cuộc thi.

He made a booby error in his calculations.

Anh ta mắc một lỗi chui trong tính toán của mình.

The booby hatch was designed to prevent birds from stealing fish.

Cửa lùa được thiết kế để ngăn chim ăn trộm cá.

The booby was perched on a branch, scanning the water for fish.

Con booby đậu trên một nhánh cây, lướt nhìn mặt nước tìm cá.

The booby bird is known for its clumsy landing on the water.

Con chim booby nổi tiếng với cách hạ cánh vụng về xuống nước.

He was the booby of the group, always making silly mistakes.

Anh ta là người ngốc của nhóm, luôn mắc những lỗi ngốc nghếch.

The booby trap was set to catch any intruders.

Cái bẫy chui được đặt để bắt bất kỳ kẻ xâm nhập nào.

She was awarded the booby prize for the worst performance of the night.

Cô ấy được trao giải thưởng chui cho màn trình diễn tệ nhất trong đêm.

The booby hatch was a secure enclosure for the valuable items.

Cửa lùa là một khu vực an toàn cho những vật phẩm có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay