bookfund

[Mỹ]/ˈbʊkfʌnd/
[Anh]/ˈbʊkfʌnd/

Dịch

n. Một quỹ được thiết lập để cung cấp sách hoặc hỗ trợ tài chính cho các mục đích liên quan đến sách, thường được dùng để quyên góp hoặc phân phối.
Các dạng của từ
số nhiềubookfunds

Cụm từ & Cách kết hợp

the bookfund

Vietnamese_translation

bookfund allocation

Vietnamese_translation

bookfund available

Vietnamese_translation

bookfund committee

Vietnamese_translation

bookfund shortage

Vietnamese_translation

bookfund management

Vietnamese_translation

bookfund increase

Vietnamese_translation

bookfund decrease

Vietnamese_translation

bookfund policy

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the library has established a bookfund to purchase new materials.

Thư viện đã thiết lập quỹ sách để mua các tài liệu mới.

schools are encouraged to maintain a separate bookfund for educational resources.

Các trường học được khuyến khích duy trì một quỹ sách riêng cho các nguồn tài nguyên giáo dục.

the government announced plans to increase the bookfund for public libraries.

Chính phủ đã công bố kế hoạch tăng quỹ sách cho các thư viện công cộng.

many publishers contribute to a bookfund supporting rural literacy programs.

Nhiều nhà xuất bản đóng góp vào quỹ sách hỗ trợ các chương trình giáo dục chữ viết ở vùng nông thôn.

the bookfund allocation for this fiscal year has been approved by the committee.

Phân bổ quỹ sách cho năm tài chính này đã được hội đồng phê duyệt.

the organization faces a bookfund shortage due to budget cuts.

Tổ chức đối mặt với tình trạng thiếu hụt quỹ sách do cắt giảm ngân sách.

we are accepting applications for the bookfund grant program.

Chúng tôi đang nhận đơn đăng ký cho chương trình cấp quỹ sách.

the bookfund management system ensures transparent distribution of resources.

Hệ thống quản lý quỹ sách đảm bảo phân phối nguồn lực minh bạch.

teachers can request additional support from the school's bookfund.

Giáo viên có thể yêu cầu hỗ trợ bổ sung từ quỹ sách của trường.

the annual bookfund report shows significant improvement in book acquisitions.

Báo cáo hàng năm về quỹ sách cho thấy sự cải thiện đáng kể trong việc mua sắm sách.

several companies have pledged to donate to the bookfund initiative.

Nhiều công ty đã cam kết đóng góp cho sáng kiến quỹ sách.

the bookfund helps ensure equitable access to reading materials.

Quỹ sách giúp đảm bảo tiếp cận công bằng với các tài liệu đọc.

students benefit directly from the increased bookfund allocation.

Học sinh trực tiếp hưởng lợi từ việc tăng phân bổ quỹ sách.

the bookfund committee meets quarterly to review funding requests.

Hội đồng quỹ sách họp định kỳ mỗi quý để xem xét các yêu cầu tài trợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay