bookfunds allocated
quỹ sách đã phân bổ
bookfunds remaining
quỹ sách còn lại
bookfunds available
quỹ sách có sẵn
using bookfunds
đang sử dụng quỹ sách
bookfunds depleted
quỹ sách đã cạn kiệt
bookfunds committed
quỹ sách đã cam kết
bookfunds reserved
quỹ sách đã dự trữ
allocating bookfunds
phân bổ quỹ sách
bookfunds transferred
quỹ sách đã chuyển
auditing bookfunds
kiểm toán quỹ sách
bookfunds allocated
quỹ sách đã phân bổ
bookfunds remaining
quỹ sách còn lại
bookfunds available
quỹ sách có sẵn
using bookfunds
đang sử dụng quỹ sách
bookfunds depleted
quỹ sách đã cạn kiệt
bookfunds committed
quỹ sách đã cam kết
bookfunds reserved
quỹ sách đã dự trữ
allocating bookfunds
phân bổ quỹ sách
bookfunds transferred
quỹ sách đã chuyển
auditing bookfunds
kiểm toán quỹ sách
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay