bookfunds

[Mỹ]/ˈbʊkfʌndz/
[Anh]/ˈbʊkfʌndz/

Dịch

n. quỹ được phân bổ để mua sách, đặc biệt là cho mục đích giáo dục hoặc thư viện

Cụm từ & Cách kết hợp

bookfunds allocated

quỹ sách đã phân bổ

bookfunds remaining

quỹ sách còn lại

bookfunds available

quỹ sách có sẵn

using bookfunds

đang sử dụng quỹ sách

bookfunds depleted

quỹ sách đã cạn kiệt

bookfunds committed

quỹ sách đã cam kết

bookfunds reserved

quỹ sách đã dự trữ

allocating bookfunds

phân bổ quỹ sách

bookfunds transferred

quỹ sách đã chuyển

auditing bookfunds

kiểm toán quỹ sách

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay