booklouse

[Mỹ]/ˈbʊkləʊs/
[Anh]/ˈbuːkloʊs/

Dịch

n. Một loài giáp xác nhỏ, không có cánh, sống trong thư viện và hiệu sách, ăn giấy và keo.
Word Forms
số nhiềubooklice

Cụm từ & Cách kết hợp

a booklouse infestation

sự xâm nhập của rệp sách

control booklice

kiểm soát rệp sách

identify a booklouse

nhận biết rệp sách

booklouse problem

vấn đề về rệp sách

prevent booklice infestations

ngăn ngừa sự xâm nhập của rệp sách

Câu ví dụ

booklice are often found in damp environments.

booklice thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt.

many people are unaware of the presence of booklice.

nhiều người không nhận thức được sự hiện diện của booklice.

booklice can damage paper and books over time.

booklice có thể làm hỏng giấy và sách theo thời gian.

controlling humidity can help prevent booklice infestations.

kiểm soát độ ẩm có thể giúp ngăn ngừa các đợt xâm nhập của booklice.

booklice are small and often mistaken for dust.

booklice nhỏ và thường bị nhầm lẫn với bụi.

to eliminate booklice, thorough cleaning is essential.

để loại bỏ booklice, việc dọn dẹp kỹ lưỡng là điều cần thiết.

booklice thrive in warm and humid conditions.

booklice phát triển mạnh trong điều kiện ấm áp và ẩm ướt.

identifying booklice can be challenging for homeowners.

việc xác định booklice có thể là một thách thức đối với chủ nhà.

some species of booklice are harmless to humans.

một số loài booklice không gây hại cho con người.

regular inspection can help detect booklice early.

kiểm tra thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm booklice.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay