| số nhiều | booklice |
a booklouse infestation
sự xâm nhập của rệp sách
control booklice
kiểm soát rệp sách
identify a booklouse
nhận biết rệp sách
booklouse problem
vấn đề về rệp sách
prevent booklice infestations
ngăn ngừa sự xâm nhập của rệp sách
booklice are often found in damp environments.
booklice thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt.
many people are unaware of the presence of booklice.
nhiều người không nhận thức được sự hiện diện của booklice.
booklice can damage paper and books over time.
booklice có thể làm hỏng giấy và sách theo thời gian.
controlling humidity can help prevent booklice infestations.
kiểm soát độ ẩm có thể giúp ngăn ngừa các đợt xâm nhập của booklice.
booklice are small and often mistaken for dust.
booklice nhỏ và thường bị nhầm lẫn với bụi.
to eliminate booklice, thorough cleaning is essential.
để loại bỏ booklice, việc dọn dẹp kỹ lưỡng là điều cần thiết.
booklice thrive in warm and humid conditions.
booklice phát triển mạnh trong điều kiện ấm áp và ẩm ướt.
identifying booklice can be challenging for homeowners.
việc xác định booklice có thể là một thách thức đối với chủ nhà.
some species of booklice are harmless to humans.
một số loài booklice không gây hại cho con người.
regular inspection can help detect booklice early.
kiểm tra thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm booklice.
a booklouse infestation
sự xâm nhập của rệp sách
control booklice
kiểm soát rệp sách
identify a booklouse
nhận biết rệp sách
booklouse problem
vấn đề về rệp sách
prevent booklice infestations
ngăn ngừa sự xâm nhập của rệp sách
booklice are often found in damp environments.
booklice thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt.
many people are unaware of the presence of booklice.
nhiều người không nhận thức được sự hiện diện của booklice.
booklice can damage paper and books over time.
booklice có thể làm hỏng giấy và sách theo thời gian.
controlling humidity can help prevent booklice infestations.
kiểm soát độ ẩm có thể giúp ngăn ngừa các đợt xâm nhập của booklice.
booklice are small and often mistaken for dust.
booklice nhỏ và thường bị nhầm lẫn với bụi.
to eliminate booklice, thorough cleaning is essential.
để loại bỏ booklice, việc dọn dẹp kỹ lưỡng là điều cần thiết.
booklice thrive in warm and humid conditions.
booklice phát triển mạnh trong điều kiện ấm áp và ẩm ướt.
identifying booklice can be challenging for homeowners.
việc xác định booklice có thể là một thách thức đối với chủ nhà.
some species of booklice are harmless to humans.
một số loài booklice không gây hại cho con người.
regular inspection can help detect booklice early.
kiểm tra thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm booklice.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay