bookworms

[US]/bʊkwɔːmz/
[UK]/ˈbʊkˌwərmz/
Frequency: Very High

Translation

n.Những người rất thích đọc; những độc giả say mê.

Phrases & Collocations

a true bookworm

một người nghiện đọc sách thực sự

become a bookworm

trở thành một người nghiện đọc sách

surrounded by bookworms

bị bao quanh bởi những người nghiện đọc sách

bookworms love libraries

những người nghiện đọc sách yêu thích thư viện

a bookworm's paradise

thiên đường của người nghiện đọc sách

Example Sentences

bookworms often spend their weekends at the library.

Những người nghiện đọc sách thường dành những ngày cuối tuần của họ ở thư viện.

many bookworms prefer physical books over e-books.

Nhiều người nghiện đọc sách thích sách in hơn sách điện tử.

bookworms enjoy discussing their favorite novels.

Những người nghiện đọc sách thích thảo luận về những cuốn tiểu thuyết yêu thích của họ.

being a bookworm can lead to a vast knowledge of literature.

Việc trở thành một người nghiện đọc sách có thể dẫn đến một kiến thức rộng lớn về văn học.

bookworms often join book clubs to share their insights.

Những người nghiện đọc sách thường tham gia các câu lạc bộ sách để chia sẻ những hiểu biết của họ.

some bookworms read multiple books at once.

Một số người nghiện đọc sách đọc nhiều sách cùng một lúc.

bookworms can lose track of time when reading.

Những người nghiện đọc sách có thể mất dấu thời gian khi đọc sách.

many bookworms have a personal library at home.

Nhiều người nghiện đọc sách có một thư viện cá nhân ở nhà.

bookworms often recommend books to their friends.

Những người nghiện đọc sách thường giới thiệu sách cho bạn bè của họ.

being a bookworm can be a great way to relax.

Việc trở thành một người nghiện đọc sách có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now