boops the nose
chạm mũi
gentle boops
chạm mũi nhẹ nhàng
cat boops
mèo chạm mũi
boops softly
chạm mũi nhẹ
kitty boops
mèo con chạm mũi
boops back
trả lại một cái chạm mũi
nose boops
chạm mũi
she boops
cô ấy chạm mũi
gets booped
bị chạm mũi
boops playfully
chạm mũi một cách nghịch ngợm
the puppy gives gentle nose boops to wake me up.
Chú chó con khẽ chạm mũi nhẹ nhàng để đánh thức tôi.
my cat loves to boop her toy mouse across the floor.
Mèo của tôi thích dùng mũi đẩy chuột đồ chơi của nó trên sàn.
i love receiving morning boops from my dog.
Tôi thích nhận những cái chạm mũi nhẹ nhàng buổi sáng từ chó của tôi.
she planted soft boops on the baby's cheek.
Cô ấy nhẹ nhàng chạm mũi vào má của em bé.
the kitten's tiny boops are absolutely adorable.
Những cái chạm mũi nhỏ xíu của chú mèo con thật sự rất đáng yêu.
he boops his nose against the window to see outside.
Anh ấy chạm mũi vào cửa sổ để nhìn ra bên ngoài.
let's exchange boops as a sign of affection.
Hãy trao nhau những cái chạm mũi như một dấu hiệu của sự yêu mến.
the seal performed cute boops for the audience.
Con hải cẩu biểu diễn những cái chạm mũi dễ thương cho khán giả.
our daily ritual includes nose boops before breakfast.
Nghi thức hàng ngày của chúng tôi bao gồm việc chạm mũi trước bữa sáng.
the rabbit gave soft boops to its mate.
Con thỏ khẽ chạm mũi vào bạn tình của nó.
i booped my finger against the screen to get attention.
Tôi chạm ngón tay vào màn hình để thu hút sự chú ý.
those playful boops always make me smile.
Những cái chạm mũi nghịch ngợm đó luôn khiến tôi mỉm cười.
boops the nose
chạm mũi
gentle boops
chạm mũi nhẹ nhàng
cat boops
mèo chạm mũi
boops softly
chạm mũi nhẹ
kitty boops
mèo con chạm mũi
boops back
trả lại một cái chạm mũi
nose boops
chạm mũi
she boops
cô ấy chạm mũi
gets booped
bị chạm mũi
boops playfully
chạm mũi một cách nghịch ngợm
the puppy gives gentle nose boops to wake me up.
Chú chó con khẽ chạm mũi nhẹ nhàng để đánh thức tôi.
my cat loves to boop her toy mouse across the floor.
Mèo của tôi thích dùng mũi đẩy chuột đồ chơi của nó trên sàn.
i love receiving morning boops from my dog.
Tôi thích nhận những cái chạm mũi nhẹ nhàng buổi sáng từ chó của tôi.
she planted soft boops on the baby's cheek.
Cô ấy nhẹ nhàng chạm mũi vào má của em bé.
the kitten's tiny boops are absolutely adorable.
Những cái chạm mũi nhỏ xíu của chú mèo con thật sự rất đáng yêu.
he boops his nose against the window to see outside.
Anh ấy chạm mũi vào cửa sổ để nhìn ra bên ngoài.
let's exchange boops as a sign of affection.
Hãy trao nhau những cái chạm mũi như một dấu hiệu của sự yêu mến.
the seal performed cute boops for the audience.
Con hải cẩu biểu diễn những cái chạm mũi dễ thương cho khán giả.
our daily ritual includes nose boops before breakfast.
Nghi thức hàng ngày của chúng tôi bao gồm việc chạm mũi trước bữa sáng.
the rabbit gave soft boops to its mate.
Con thỏ khẽ chạm mũi vào bạn tình của nó.
i booped my finger against the screen to get attention.
Tôi chạm ngón tay vào màn hình để thu hút sự chú ý.
those playful boops always make me smile.
Những cái chạm mũi nghịch ngợm đó luôn khiến tôi mỉm cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay