bootboy

[Mỹ]/buːtbaɪ/
[Anh]/boʊtbɔɪ/

Dịch

n.Một cậu bé trẻ tuổi làm nghề đánh giày, đặc biệt là ở khách sạn hoặc nơi công cộng khác.
Word Forms
số nhiềubootboys

Cụm từ & Cách kết hợp

call a bootboy

gọi một người hầu

be someone's bootboy

là người hầu của ai đó

a loyal bootboy

một người hầu trung thành

a bootboy's dream

giấc mơ của một người hầu

bootboy in training

người hầu đang trong quá trình đào tạo

the ultimate bootboy

người hầu đỉnh cao

Câu ví dụ

the bootboy polished the shoes until they shone.

anh chàng đánh giày đã đánh bóng giày cho đến khi chúng sáng bóng.

he worked as a bootboy in a fancy hotel.

anh ấy làm việc như một người đánh giày tại một khách sạn sang trọng.

the bootboy was known for his quick service.

người đánh giày nổi tiếng với dịch vụ nhanh chóng của mình.

every morning, the bootboy would start his duties early.

mỗi buổi sáng, người đánh giày bắt đầu công việc sớm.

the bootboy received tips from satisfied customers.

người đánh giày nhận được tiền boa từ những khách hàng hài lòng.

being a bootboy taught him valuable life skills.

việc trở thành một người đánh giày đã dạy cho anh những kỹ năng sống có giá trị.

he dreamed of becoming more than just a bootboy.

anh ấy mơ ước trở thành hơn cả một người đánh giày.

the bootboy's uniform was always crisp and clean.

quần áo của người đánh giày luôn được là phẳng và sạch sẽ.

she admired the bootboy for his dedication to his work.

cô ấy ngưỡng mộ người đánh giày vì sự tận tâm trong công việc của anh ấy.

the bootboy learned the art of shoe care from his mentor.

người đánh giày đã học được nghệ thuật chăm sóc giày từ người cố vấn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay