boothoses

[Mỹ]/buːθəʊs/
[Anh]/boo-thos/

Dịch

n. Một loại lớp bảo vệ được đeo trên chân, thường được làm bằng da hoặc vải.

Cụm từ & Cách kết hợp

boothose on display

boothose đang được trưng bày

boothose for sale

boothose đang bán

try on boothose

thử boothose

boothose stand

giá đỡ boothose

boothose boutique

cửa hàng boothose

vintage boothose

boothose cổ điển

limited edition boothose

boothose phiên bản giới hạn

designer boothose

boothose thiết kế

boothose collection

bộ sưu tập boothose

comfortable boothose

boothose thoải mái

Câu ví dụ

boothose is an essential tool for any gardener.

boothose là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ người làm vườn nào.

using a boothose can help you water your plants efficiently.

sử dụng boothose có thể giúp bạn tưới cây hiệu quả.

make sure to clean your boothose after each use.

hãy chắc chắn làm sạch boothose sau mỗi lần sử dụng.

with a boothose, you can reach all areas of your garden.

với boothose, bạn có thể tiếp cận tất cả các khu vực của khu vườn.

the boothose is perfect for watering large areas.

boothose rất lý tưởng để tưới những khu vực rộng lớn.

investing in a quality boothose will save you time.

đầu tư vào một boothose chất lượng sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian.

boothose comes in various lengths to suit your needs.

boothose có nhiều kích thước khác nhau để phù hợp với nhu cầu của bạn.

always check for leaks in your boothose before use.

luôn kiểm tra xem có rò rỉ trong boothose của bạn trước khi sử dụng.

boothose can be easily stored when not in use.

boothose có thể được cất giữ dễ dàng khi không sử dụng.

many gardeners prefer a flexible boothose for better maneuverability.

nhiều người làm vườn thích một boothose linh hoạt hơn để dễ dàng điều khiển hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay