bootleg dvds
DVD lậu
bootleg copies
bản sao lậu
buy bootlegs online
mua đĩa lậu trực tuyến
a bootleg market
thị trường đĩa lậu
bootleg alcohol
rượu lậu
bootleg recordings
bản ghi lậu
smuggling bootlegs
buôn lậu đĩa
sell bootlegs illegally
bán đĩa lậu bất hợp pháp
bootleg merchandise
hàng hóa lậu
many people are unaware that bootlegs can harm the music industry.
Nhiều người không nhận thức được rằng bản sao lậu có thể gây hại cho ngành công nghiệp âm nhạc.
he was caught selling bootlegs at the concert.
Anh ta bị bắt quả tang bán bản sao lậu tại buổi hòa nhạc.
bootlegs of popular movies often circulate online.
Các bản sao lậu của những bộ phim nổi tiếng thường lưu hành trực tuyến.
some collectors enjoy finding rare bootlegs of their favorite bands.
Một số nhà sưu tập thích tìm thấy các bản sao lậu hiếm có của những ban nhạc yêu thích của họ.
bootlegs can lead to legal issues for both sellers and buyers.
Bản sao lậu có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý cho cả người bán và người mua.
she discovered bootlegs of the album at a flea market.
Cô ấy tìm thấy các bản sao lậu của album tại một khu chợ trời.
bootlegs are often of lower quality than legitimate copies.
Các bản sao lậu thường có chất lượng thấp hơn so với các bản sao hợp pháp.
he prefers to buy original albums rather than bootlegs.
Anh ta thích mua các album gốc hơn là bản sao lậu.
bootlegs can undermine the efforts of independent artists.
Bản sao lậu có thể làm suy yếu nỗ lực của các nghệ sĩ độc lập.
many fans seek out bootlegs for exclusive live performances.
Nhiều người hâm mộ tìm kiếm các bản sao lậu để có được các buổi biểu diễn trực tiếp độc quyền.
bootleg dvds
DVD lậu
bootleg copies
bản sao lậu
buy bootlegs online
mua đĩa lậu trực tuyến
a bootleg market
thị trường đĩa lậu
bootleg alcohol
rượu lậu
bootleg recordings
bản ghi lậu
smuggling bootlegs
buôn lậu đĩa
sell bootlegs illegally
bán đĩa lậu bất hợp pháp
bootleg merchandise
hàng hóa lậu
many people are unaware that bootlegs can harm the music industry.
Nhiều người không nhận thức được rằng bản sao lậu có thể gây hại cho ngành công nghiệp âm nhạc.
he was caught selling bootlegs at the concert.
Anh ta bị bắt quả tang bán bản sao lậu tại buổi hòa nhạc.
bootlegs of popular movies often circulate online.
Các bản sao lậu của những bộ phim nổi tiếng thường lưu hành trực tuyến.
some collectors enjoy finding rare bootlegs of their favorite bands.
Một số nhà sưu tập thích tìm thấy các bản sao lậu hiếm có của những ban nhạc yêu thích của họ.
bootlegs can lead to legal issues for both sellers and buyers.
Bản sao lậu có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý cho cả người bán và người mua.
she discovered bootlegs of the album at a flea market.
Cô ấy tìm thấy các bản sao lậu của album tại một khu chợ trời.
bootlegs are often of lower quality than legitimate copies.
Các bản sao lậu thường có chất lượng thấp hơn so với các bản sao hợp pháp.
he prefers to buy original albums rather than bootlegs.
Anh ta thích mua các album gốc hơn là bản sao lậu.
bootlegs can undermine the efforts of independent artists.
Bản sao lậu có thể làm suy yếu nỗ lực của các nghệ sĩ độc lập.
many fans seek out bootlegs for exclusive live performances.
Nhiều người hâm mộ tìm kiếm các bản sao lậu để có được các buổi biểu diễn trực tiếp độc quyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay