replicas

[Mỹ]/ˈrɛplɪkəz/
[Anh]/ˈrɛplɪkəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bản sao hoặc tái sản xuất của các vật phẩm gốc

Cụm từ & Cách kết hợp

artistic replicas

bản sao nghệ thuật

historical replicas

bản sao lịch sử

exact replicas

bản sao chính xác

famous replicas

bản sao nổi tiếng

miniature replicas

bản sao thu nhỏ

collectible replicas

bản sao có thể sưu tầm

toy replicas

bản sao đồ chơi

ceramic replicas

bản sao gốm sứ

detailed replicas

bản sao chi tiết

digital replicas

bản sao kỹ thuật số

Câu ví dụ

she collects replicas of famous paintings.

Cô ấy sưu tầm các bản sao của các bức tranh nổi tiếng.

the museum displayed replicas of ancient artifacts.

Bảo tàng trưng bày các bản sao của các di tích cổ đại.

he bought replicas of historical weapons for his collection.

Anh ấy đã mua các bản sao của vũ khí lịch sử để bổ sung vào bộ sưu tập của mình.

replicas of the statue were sold at the gift shop.

Các bản sao của bức tượng được bán tại cửa hàng quà tặng.

they created replicas of the original documents for preservation.

Họ tạo ra các bản sao của các tài liệu gốc để bảo quản.

the artist specializes in making realistic replicas.

Nghệ sĩ chuyên làm các bản sao chân thực.

replicas of the dinosaur skeleton were displayed in the exhibit.

Các bản sao của bộ xương khủng long được trưng bày trong triển lãm.

she gave him a replica of a famous landmark as a souvenir.

Cô ấy tặng anh ấy một bản sao của một địa danh nổi tiếng làm kỷ niệm.

the replicas were made with great attention to detail.

Các bản sao được làm với sự chú trọng lớn đến chi tiết.

they use replicas for educational purposes in the classroom.

Họ sử dụng các bản sao cho mục đích giáo dục trong lớp học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay