artistic replicas
bản sao nghệ thuật
historical replicas
bản sao lịch sử
exact replicas
bản sao chính xác
famous replicas
bản sao nổi tiếng
miniature replicas
bản sao thu nhỏ
collectible replicas
bản sao có thể sưu tầm
toy replicas
bản sao đồ chơi
ceramic replicas
bản sao gốm sứ
detailed replicas
bản sao chi tiết
digital replicas
bản sao kỹ thuật số
she collects replicas of famous paintings.
Cô ấy sưu tầm các bản sao của các bức tranh nổi tiếng.
the museum displayed replicas of ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày các bản sao của các di tích cổ đại.
he bought replicas of historical weapons for his collection.
Anh ấy đã mua các bản sao của vũ khí lịch sử để bổ sung vào bộ sưu tập của mình.
replicas of the statue were sold at the gift shop.
Các bản sao của bức tượng được bán tại cửa hàng quà tặng.
they created replicas of the original documents for preservation.
Họ tạo ra các bản sao của các tài liệu gốc để bảo quản.
the artist specializes in making realistic replicas.
Nghệ sĩ chuyên làm các bản sao chân thực.
replicas of the dinosaur skeleton were displayed in the exhibit.
Các bản sao của bộ xương khủng long được trưng bày trong triển lãm.
she gave him a replica of a famous landmark as a souvenir.
Cô ấy tặng anh ấy một bản sao của một địa danh nổi tiếng làm kỷ niệm.
the replicas were made with great attention to detail.
Các bản sao được làm với sự chú trọng lớn đến chi tiết.
they use replicas for educational purposes in the classroom.
Họ sử dụng các bản sao cho mục đích giáo dục trong lớp học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay