bootscraper

[Mỹ]/ˈbʊtˌskreɪpər/
[Anh]/ˈbuːtskɹeɪpər/

Dịch

n.Công cụ được sử dụng để loại bỏ bụi bẩn khỏi đế của ủng.
Word Forms
số nhiềubootscrapers

Câu ví dụ

he used the bootscraper to clean his shoes before entering the house.

Anh ấy đã sử dụng dụng cụ cạo giày để làm sạch giày của mình trước khi bước vào nhà.

the bootscraper was a necessary item at the entrance of the cabin.

Dụng cụ cạo giày là một vật dụng cần thiết ở lối vào cabin.

after a muddy hike, the bootscraper came in handy.

Sau một chuyến đi bộ ướt bùn, dụng cụ cạo giày rất hữu ích.

she always kept a bootscraper by the front door for guests.

Cô ấy luôn để một dụng cụ cạo giày ở gần cửa trước cho khách.

the old bootscraper was made of sturdy metal.

Dụng cụ cạo giày cũ được làm từ kim loại chắc chắn.

using a bootscraper can help maintain clean floors.

Việc sử dụng dụng cụ cạo giày có thể giúp giữ cho sàn nhà sạch sẽ.

he replaced the worn-out bootscraper with a new one.

Anh ấy đã thay thế dụng cụ cạo giày cũ kỹ bằng một cái mới.

the bootscraper was designed to accommodate all types of footwear.

Dụng cụ cạo giày được thiết kế để chứa tất cả các loại giày dép.

she found a decorative bootscraper that matched her entryway.

Cô ấy tìm thấy một dụng cụ cạo giày trang trí phù hợp với lối vào của mình.

he forgot to use the bootscraper and tracked mud inside.

Anh ấy quên sử dụng dụng cụ cạo giày và lôi bùn vào nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay